1. Tiếng thổi Tim là gì?

Tiếng thổi tim là âm thanh bất thường do dòng máu hỗn loạn (turbulent) khi đi qua van tim.
Nguyên nhân chính:Van tim bất thường: hẹp hoặc hở van.
Tăng lưu lượng máu: van bình thường nhưng máu chảy nhanh hơn (như khi gắng sức, sốt, thiếu máu).
>>>Xem thêm: Sinh viên Y1,Y2 học những môn gì?
2. Phân loại tiếng thổi
.jpg)
A. Tiếng thổi sinh lý:
Nghe được ở người khỏe mạnh nhưng có tăng lưu lượng máu (như nhiễm độc giáp, sốt, gắng sức).
Đặc điểm:Tâm thu (luôn xảy ra ở giai đoạn tâm thu).
Nhẹ, ngắn, không lan xa, biến mất khi thay đổi tư thế.
B. Tiếng thổi bệnh lý:
Liên quan đến bệnh lý tim mạch, do:
Hẹp van: van mở không hoàn toàn, tiếng thổi xảy ra khi van mở.
Hở van: van đóng không kín, máu trào ngược từ nơi áp lực cao sang thấp.
>>>Xem thêm: Sinh viên Y3,Y4 học những môn gì?
3. Tiếng thổi theo thời kỳ
A. Tiếng thổi tâm thu (giữa S1 và S2):
Giữa tâm thu: Tiếng crescendo-decrescendo (lên cao rồi giảm). Gặp trong hẹp van động mạch chủ/phổi hoặc sinh lý.
Cuối tâm thu: Xảy ra muộn, liên quan hở van hai lá (như sa van).
Toàn tâm thu: Cường độ đều, từ S1 đến S2. Nguyên nhân: hở van hai lá, ba lá, hoặc thông liên thất.
B. Tiếng thổi tâm trương (sau S2):
Luôn là bệnh lý.Đầu tâm trương: Nguyên nhân: hở van động mạch chủ/phổi.
Giữa tâm trương: Do hẹp van hai lá hoặc u nhầy nhĩ.
C. Tiếng thổi liên tục:
Xảy ra cả tâm thu và tâm trương, do dòng máu chảy liên tục giữa áp lực cao và thấp. Nguyên nhân: còn ống động mạch, dò động-tĩnh mạch.
>>>Xem thêm: Tìm hiểu lâm sàng nội khoa nền tảng
4. Đánh giá cường độ tiếng thổi
Tiếng thổi được phân độ từ 1 đến 6:
Độ 1: Rất nhẹ, khó nghe.
Độ 2: Nhẹ, nghe được bởi người có kinh nghiệm.
Độ 3: Nghe rõ ràng.
Độ 4: Rõ và kèm rung miu (sờ thấy).
Độ 5: Rất lớn, có thể sờ thấy rõ ràng.
Độ 6: Nghe được ngay cả khi ống nghe không chạm lồng ngực.
5. Các lưu ý “high-yield” quan trọng
- Tiếng thổi tâm trương luôn là bệnh lý.
- Tiếng thổi sinh lý thường là tâm thu, ngắn và không lan xa.
- Tiếng thổi có rung miu (độ IV trở lên) thường là bệnh lý nặng.
- Cường độ lớn không luôn đồng nghĩa với tổn thương nặng (VD: thông liên thất nhỏ có thể gây tiếng thổi lớn hơn thông lớn).
Cách nhớ nhanh:
- Tâm thu: Sinh lý có thể bình thường.
- Tâm trương: Luôn bệnh lý.
- Liên tục: Hẹp van hoặc shunt lớn (VD: còn ống động mạch).
- Rung miu: Chỉ gặp từ độ IV trở lên.
>>>Xem thêm: Bí kíp học ECG hiệu quả
Dưới đây là phần dịch nội dung của ảnh:.jpg)
Dòng máu động mạch còn tồn tại (PDA): âm thổi liên tục, âm rung.
Tâm trương (Diastolic)
- Hở van động mạch chủ (Aortic insufficiency): Âm thổi kiểu thổi, âm cao.
- Hẹp van hai lá (Mitral stenosis): Âm rung, âm trầm.
Tâm thu (Systolic)
- Hẹp van động mạch chủ (Aortic stenosis): Âm thổi mạnh, dạng crescendo-decrescendo.
- Thông liên thất (Ventricular septal defect): Âm thổi mạnh, pansystolic (kéo dài suốt kỳ tâm thu).
- Hở van hai lá (Mitral insufficiency): Âm thổi nhẹ, kiểu thổi, pansystolic.
*Các vị trí để nghe âm thổi*
- AO (Aortic area): Khu vực động mạch chủ (âm thổi hẹp động mạch chủ và hở động mạch chủ).
- PA (Pulmonary artery area): Khu vực động mạch phổi (âm thổi hẹp động mạch phổi và hở động mạch phổi).
- RV (Right ventricular area): Khu vực thất phải (âm thổi do bệnh van ba lá).
- LV (Left ventricular area): Khu vực thất trái (âm thổi hẹp van hai lá và hở van hai lá).
- Khoảng liên sườn thứ 3 bên trái: Hầu hết các âm thổi động mạch phổi, động mạch chủ, nguồn gốc van ba lá, và âm thổi thông liên thất; tách biệt tiếng tim thứ 2.
Hy vọng những kiến thức mà MedUC đã cung cấp sẽ giúp bạn nắm vững cách nhận biết và phân tích tiếng thổi tim, từ đó ứng dụng hiệu quả trong học tập và thực hành lâm sàng. Tiếng thổi tim không chỉ là dấu hiệu âm thanh, mà còn là những bước đầu tiên để đưa ra chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tim mạch. Chúc bạn học tốt và luôn tự tin trên hành trình con đường bác sĩ của mình!
