1. Khái niệm mặt phẳng giải phẫu
Mặt phẳng giải phẫu là những mặt cắt tưởng tượng dùng để chia cơ thể thành các phần khác nhau, giúp mô tả vị trí và hướng của cấu trúc giải phẫu một cách chính xác. Trong học tập và thực hành lâm sàng, các mặt phẳng giải phẫu đóng vai trò như “hệ tọa độ ba chiều” của cơ thể.
Đặc biệt khi học giải phẫu chi trên, hiểu đúng các mặt phẳng giúp sinh viên mô tả vị trí xương – cơ – thần kinh, định hướng tổn thương trên X-quang, MRI hoặc CT một cách dễ dàng và chính xác.

2. Mặt phẳng đứng dọc – Sagittal Plane
Mặt phẳng đứng dọc là mặt phẳng đứng, chia cơ thể thành phần phải và phần trái.
a. Mặt phẳng giữa (Median plane)
-
Là mặt phẳng sagittal đi đúng giữa cơ thể, chia cơ thể thành hai nửa đối xứng.
b. Mặt phẳng sagittal lệch (Parasagittal)
-
Chia cơ thể thành hai phần không đối xứng.
.jpg)
c. Ứng dụng trong chi trên
-
Định vị xương đòn, xương cánh tay và vai so với đường giữa cơ thể.
-
MRI sagittal ở vai cho hình ảnh rõ ràng của:
-
Bao khớp vai
-
Sụn viền ổ chảo
-
Gân cơ nhị đầu dài
-
Nhóm cơ chóp xoay
-
Trong chấn thương thể thao, mặt phẳng sagittal giúp đánh giá tổn thương dài theo trục của cơ và gân.
3. Mặt phẳng ngang – Axial / Transverse Plane
Mặt phẳng ngang là mặt phẳng nằm ngang, chia cơ thể thành phần trên và phần dưới.
Trong chi trên, mặt phẳng này cắt qua:
-
Khớp vai
-
Thân xương cánh tay
-
Khớp khuỷu
-
Cẳng tay
-
Cổ tay
Ứng dụng quan trọng
-
CT scan gãy xương cánh tay: Axial plane giúp đánh giá di lệch, xoay và mức độ gãy.
-
MRI vai mặt phẳng axial: Quan sát rõ ổ chảo, gân cơ trên gai – dưới gai – dưới vai.
-
Chẩn đoán hẹp ống cổ tay: Axial MRI cho thấy thần kinh giữa và dây chằng ngang.
Đây là mặt phẳng được sử dụng nhiều nhất trong chẩn đoán hình ảnh.

4. Mặt phẳng trán – Coronal / Frontal Plane
⚠️ Lưu ý: Đây là mặt phẳng chuẩn để thay thế thuật ngữ “mặt phẳng đứng ngang” trong bản cũ.
Mặt phẳng trán là mặt phẳng đứng, chia cơ thể thành:
-
Phần trước (Anterior)
-
Phần sau (Posterior)
Ứng dụng trong chi trên
-
Phân biệt cơ phía trước và sau:
-
Cơ delta trước – cơ delta sau
-
Cơ ngực lớn – cơ lưng rộng
-
-
MRI coronal vai cho thấy rõ:
-
Khoảng dưới mỏm cùng
-
Trục dài gân cơ chóp xoay
-
Tình trạng rách bán phần hoặc toàn phần
-
-
Trong X-quang:
-
AP view và Grashey view tương ứng với mặt phẳng trán.
-
Dùng để đánh giá khe khớp vai, xương đòn và khoảng gian khớp.
-
Mặt phẳng trán là mặt phẳng quan trọng nhất khi đánh giá va chạm hoặc chèn ép khoang dưới mỏm cùng.
%danhsachkhoahoc%
5. Ứng dụng lâm sàng của các mặt phẳng giải phẫu
Các mặt phẳng giải phẫu không chỉ để học mà còn được sử dụng thường xuyên trong thực hành:
a. Đau mặt trước khớp vai
-
MRI sagittal và coronal giúp đánh giá:
-
Gân cơ dưới vai
-
Hệ thống dây chằng vai
-
Sụn viền ổ chảo trước
-
b. Gãy xương cánh tay
-
CT axial và coronal:
-
Đánh giá đường gãy, mức độ di lệch, hướng xoay mảnh gãy.
-
c. Đau cổ tay hoặc nghi ngờ tổn thương dây chằng
-
Axial MRI:
-
Quan sát ống cổ tay, thần kinh giữa.
-
-
Coronal MRI:
-
Xem trục xương thuyền – nguyệt, phát hiện tổn thương dây chằng SL.
-
d. Định hướng phẫu thuật
Phẫu thuật viên sử dụng các mặt phẳng giải phẫu để lập kế hoạch:
-
Đặt đinh nội tủy humerus
-
Sửa trục gãy radius – ulna
-
Cố định xương thuyền
-
Khâu gân chóp xoay
6. Mẹo ghi nhớ mặt phẳng giải phẫu (chỉ là mẹo – không phải thuật ngữ chính thức)
-
Sagittal = Side → Chia trái/phải
-
Coronal = Crown → Như đặt vương miện lên đầu, cắt từ trước ra sau
-
Transverse = Table → Nằm ngang như mặt bàn
Cách học tốt nhất:
→ Vẽ 3 mặt phẳng lên mô hình chi trên và tưởng tượng cách chúng cắt qua vai, cánh tay, khuỷu và cổ tay.
7. Kết luận
Mặt phẳng giải phẫu là nền tảng quan trọng trong học giải phẫu và thực hành lâm sàng. Hiểu rõ sagittal – coronal – transverse giúp bạn:
-
Mô tả đúng vị trí tổn thương
-
Định hướng trong X-quang, CT, MRI
-
Giao tiếp chính xác với bác sĩ lâm sàng
-
Tăng khả năng tư duy không gian khi học giải phẫu chi trên
Nắm vững mặt phẳng giải phẫu chính là bước đầu tiên để học tốt giải phẫu người.
