I. Đại cương xương vai
Xương vai (scapula) là một xương dẹt, hình tam giác, nằm ở mặt sau – bên của lồng ngực, trải dài từ xương sườn 2 đến xương sườn 7. Đây là xương quan trọng nhất của đai chi trên, đóng vai trò là điểm bám của nhiều cơ lớn và tham gia tạo thành khớp vai – khớp có biên độ vận động lớn nhất cơ thể.
Scapula mang cấu trúc ba chiều phức tạp, bao gồm nhiều gờ, hố và mỏm xương giúp tăng diện tích bám cơ, đồng thời tạo các mặt khớp ổn định cho xương cánh tay. Hiểu rõ hình thể xương vai là nền tảng quan trọng trong giải phẫu học, chẩn đoán hình ảnh và điều trị chấn thương vai.

II. Hình thể ngoài
1. Các mặt của xương vai
Xương vai có ba mặt chính:
a. Mặt sườn (costal surface)
Hay còn gọi là mặt trước, tiếp xúc với lồng ngực. Mặt này lõm tạo thành hố dưới vai (subscapular fossa), nơi bám của cơ dưới vai. Bề mặt có nhiều đường gờ chạy dọc theo hướng ngang, là vị trí bám của các sợi cơ.
b. Mặt lưng (dorsal surface)
Chia bởi gai vai (spine of scapula) thành hai hố:
– Hố trên gai (supraspinous fossa) cho cơ trên gai bám.
– Hố dưới gai (infraspinous fossa) cho cơ dưới gai bám.
Gai vai chạy chếch ra ngoài và kết thúc bằng mỏm cùng vai (acromion) – điểm sờ được rõ ràng nhất vùng vai.
c. Mặt ngoài (lateral surface)
Có ổ chảo (glenoid cavity) – diện khớp tiếp xúc với chỏm xương cánh tay. Ổ chảo nông, giúp khớp vai linh hoạt nhưng kém vững, cần sự hỗ trợ của vòng sụn viền ổ chảo và cơ quanh vai.

2. Các bờ của xương vai
Xương vai có ba bờ:
- Bờ trên (superior border): ngắn nhất, có khuyết vai (scapular notch) – nơi dây thần kinh trên vai đi qua.
- Bờ trong (medial border): hướng về cột sống, nơi bám của cơ trám và cơ nâng vai.
- Bờ ngoài (lateral border): dày, chắc, là nơi bám cơ tròn lớn và cơ tròn bé.
3. Các góc của xương vai
Gồm ba góc:
- Góc trên (superior angle): nơi bám của cơ nâng vai.
- Góc dưới (inferior angle): mốc quan trọng để đánh giá vận động xoay của xương vai.
- Góc ngoài (lateral angle): chứa ổ chảo và củ trên – dưới ổ chảo.
4. Các mỏm xương quan trọng
a. Mỏm cùng vai (acromion)
Là phần tận cùng của gai vai, nhô ra sau – ngoài, khớp với xương đòn. Đây là mốc quan trọng trong giải phẫu và lâm sàng.
b. Mỏm quạ (coracoid process)
Nhô ra trước – ngoài như chiếc mỏ quạ. Đây là nơi bám của nhiều cơ và dây chằng quan trọng như cơ quạ – cánh tay, cơ nhị đầu cánh tay đầu ngắn, dây chằng cùng – quạ.

III. Cấu tạo xương
Xương vai thuộc loại xương dẹt, được cấu tạo bởi lớp xương đặc mỏng bao bọc xương xốp bên trong. Do bề mặt rộng và nhiều diện bám cơ, cấu tạo của nó tối ưu để chịu lực kéo và xoắn từ các cơ quanh vai.
Ổ chảo được viền bởi sụn viền (glenoid labrum), giúp tăng độ sâu ổ khớp, làm khớp vai vững hơn nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt.
IV. Liên quan giải phẫu
Xương vai là trung tâm của nhiều lớp cơ phủ lên nhau:
• Mặt sau có cơ thang, cơ trám, cơ trên gai, cơ dưới gai, cơ tròn lớn và cơ tròn bé.
• Mặt trước có cơ dưới vai bám toàn bộ hố dưới vai.
• Mỏm cùng và mỏm quạ là hai điểm liên quan quan trọng để định hướng cấu trúc vùng vai, mạch máu và thần kinh.
Ngoài ra, xương vai liên quan chặt chẽ đến đám rối thần kinh cánh tay và bó mạch nách ở phần trước – dưới mỏm quạ.
%%danhsachkhoahoc%%
V. Chức năng
Xương vai đảm nhiệm nhiều chức năng:
-
Là bộ phận truyền lực giữa thân mình và chi trên.
-
Là nền tảng bám cơ của gần 18 cơ vùng vai – lưng.
-
Tạo nên ổ chảo giúp khớp vai vận động linh hoạt.
-
Tham gia vào cơ chế “nhịp vai – cánh tay”, hỗ trợ nâng tay lên cao.
VI. Ý nghĩa lâm sàng
Scapula ít bị gãy do được bảo vệ bởi nhiều lớp cơ, nhưng khi gãy thường liên quan chấn thương mạnh. Một số tình huống lâm sàng:
-
Gãy ổ chảo có thể gây mất vững khớp vai.
-
Khuyết vai hẹp có thể chèn ép thần kinh trên vai gây yếu cơ trên gai và dưới gai.
-
Viêm quanh khớp vai liên quan nhiều cấu trúc bám trên mỏm quạ và mỏm cùng.
-
Trật khớp vai xảy ra khi chỏm xương cánh tay lệch khỏi ổ chảo, thường kèm tổn thương sụn viền.
