1. Khái niệm nội môi
Khái niệm nội môi do nhà sinh lý học Claude Bernard đề xuất, dùng để chỉ môi trường bên trong cơ thể bao quanh và nuôi dưỡng các tế bào. Mặc dù cơ thể luôn chịu tác động của môi trường bên ngoài, nhưng tế bào không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoại cảnh mà sống trong một môi trường trung gian tương đối ổn định là nội môi.
Nội môi đóng vai trò như “môi trường sống” trực tiếp của tế bào. Nhờ có nội môi, các tế bào có thể duy trì hoạt động bình thường ngay cả khi điều kiện bên ngoài thay đổi. Điều này cho thấy sự sống của tế bào phụ thuộc chủ yếu vào sự ổn định của môi trường bên trong hơn là môi trường bên ngoài.
2. Thành phần của nội môi
Nội môi gồm ba thành phần chính là máu, dịch kẽ và bạch huyết. Máu lưu thông trong hệ mạch, có chức năng vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng, hormone và các sản phẩm chuyển hóa. Dịch kẽ nằm giữa các tế bào, là môi trường trao đổi trực tiếp giữa tế bào và máu. Bạch huyết được hình thành từ dịch kẽ, tham gia vận chuyển lipid và giữ vai trò quan trọng trong miễn dịch.
Ba thành phần này liên hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ thống thống nhất, đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất cần thiết cho tế bào và loại bỏ các sản phẩm chuyển hóa.
%%danhsachkhoahoc%%
3. Hằng tính nội môi
Hằng tính nội môi là khả năng duy trì sự ổn định tương đối của các yếu tố trong nội môi. Các thông số quan trọng cần được duy trì ổn định bao gồm nhiệt độ cơ thể, pH, áp suất thẩm thấu, nồng độ ion, glucose, oxy và carbonic. Sự ổn định này không mang tính tuyệt đối mà dao động trong giới hạn sinh lý cho phép.
4. Cơ chế duy trì và ý nghĩa
Việc duy trì hằng tính nội môi được thực hiện nhờ sự phối hợp của hệ thần kinh và hệ thể dịch. Hằng tính nội môi có ý nghĩa sống còn vì sự rối loạn nội môi có thể dẫn đến bệnh lý hoặc tử vong.Hằng tính nội môi được duy trì nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều cơ chế điều hòa khác nhau trong cơ thể, trong đó quan trọng nhất là điều hòa thần kinh và điều hòa thể dịch. Hai cơ chế này không hoạt động riêng lẻ mà luôn phối hợp với nhau nhằm đảm bảo các thông số của nội môi được giữ trong giới hạn sinh lý cho phép.
Điều hòa thần kinh có đặc điểm là đáp ứng nhanh, chính xác và thường mang tính ngắn hạn. Khi một yếu tố của nội môi bị thay đổi, các thụ thể cảm nhận sẽ phát hiện sự biến đổi này và truyền tín hiệu về trung ương thần kinh. Trung ương thần kinh sau đó phát lệnh điều chỉnh thông qua các dây thần kinh ly tâm, tác động lên các cơ quan đích để đưa nội môi trở về trạng thái cân bằng. Ví dụ, khi nhiệt độ cơ thể tăng, hệ thần kinh sẽ kích thích tuyến mồ hôi hoạt động và gây giãn mạch ngoại vi nhằm tăng thải nhiệt.

Điều hòa thể dịch, chủ yếu thông qua hệ nội tiết, có đặc điểm là đáp ứng chậm hơn nhưng tác dụng kéo dài và phạm vi ảnh hưởng rộng. Các hormone được tiết vào máu sẽ tác động lên nhiều cơ quan khác nhau, giúp điều chỉnh các quá trình chuyển hóa và duy trì sự ổn định của nội môi. Ví dụ, insulin và glucagon đóng vai trò quan trọng trong điều hòa nồng độ glucose máu, đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định cho tế bào.
Ngoài hai cơ chế trên, nhiều cơ quan chuyên biệt như thận, phổi, gan và da cũng tham gia tích cực vào việc duy trì hằng tính nội môi. Thận điều hòa nước, điện giải và pH; phổi tham gia điều hòa nồng độ CO₂ và pH máu; gan đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa; da góp phần điều hòa thân nhiệt. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan này giúp cơ thể thích nghi linh hoạt với các thay đổi từ môi trường trong và ngoài.
Việc duy trì hằng tính nội môi có ý nghĩa sinh lý vô cùng quan trọng. Khi nội môi được giữ ổn định, các tế bào có điều kiện tối ưu để thực hiện chức năng của mình. Ngược lại, nếu hằng tính nội môi bị rối loạn, hoạt động tế bào sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến rối loạn chức năng cơ quan và có thể gây ra bệnh lý hoặc đe dọa tính mạng.
KẾT LUẬN
Nội môi là môi trường sống trực tiếp của tế bào và là yếu tố quyết định đến sự tồn tại và hoạt động bình thường của cơ thể. Việc duy trì hằng tính nội môi giúp bảo đảm sự ổn định tương đối của các yếu tố sinh lý quan trọng như nhiệt độ, pH, áp suất thẩm thấu và nồng độ các chất hòa tan.
Hằng tính nội môi không phải là trạng thái bất biến mà là kết quả của sự điều hòa liên tục và linh hoạt giữa hệ thần kinh, hệ thể dịch và các cơ quan chức năng. Hiểu rõ nội môi và các cơ chế duy trì hằng tính nội môi là nền tảng quan trọng để giải thích các hiện tượng sinh lý bình thường cũng như các rối loạn bệnh lý trong cơ thể. Đây cũng là cơ sở để tiếp cận các môn sinh lý bệnh và lâm sàng trong y học.
