1. Khái niệm cơ thể sống
Cơ thể sống là một hệ thống sinh học có khả năng tồn tại, phát triển và thích nghi với môi trường xung quanh. Khác với vật không sống, cơ thể sống không tồn tại một cách thụ động mà luôn diễn ra các quá trình trao đổi vật chất và năng lượng với môi trường. Chính nhờ sự trao đổi này mà cơ thể có thể duy trì cấu trúc, chức năng và sự sống của mình.

Cơ thể sống được xem là một hệ thống mở, liên tục tiếp nhận các yếu tố từ môi trường như oxy, nước, chất dinh dưỡng và đồng thời thải ra các sản phẩm chuyển hóa. Trong khi đó, vật không sống không có khả năng tự trao đổi, tự điều chỉnh hay thích nghi một cách chủ động. Đặc điểm này cho thấy sự sống không chỉ phụ thuộc vào cấu trúc vật chất mà còn phụ thuộc vào các quá trình sinh lý diễn ra liên tục bên trong cơ thể.
2. Các đặc điểm cơ bản của cơ thể sống
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của cơ thể sống là chuyển hóa vật chất và năng lượng. Chuyển hóa bao gồm các quá trình đồng hóa và dị hóa, giúp cơ thể thu nhận năng lượng, tổng hợp các chất cần thiết cho hoạt động sống và loại bỏ các sản phẩm dư thừa. Nếu quá trình chuyển hóa bị ngừng trệ, sự sống của cơ thể cũng chấm dứt.
Bên cạnh đó, cơ thể sống có khả năng sinh trưởng và phát triển, thể hiện qua sự tăng kích thước, khối lượng cũng như sự hoàn thiện dần về cấu trúc và chức năng. Cơ thể sống cũng có khả năng cảm ứng với kích thích, tức là phản ứng lại với những thay đổi của môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, hóa chất hay các tác động cơ học.
%%danhsachkhoahoc%%
Một đặc điểm quan trọng khác là khả năng tự điều hòa, giúp cơ thể duy trì trạng thái ổn định trước những biến đổi từ môi trường trong và ngoài. Ngoài ra, sinh sản là đặc điểm đảm bảo sự tồn tại và phát triển của loài, mặc dù không phải mọi cá thể đều trực tiếp tham gia vào quá trình này.
3. Các mức độ tổ chức của cơ thể
Cơ thể sống được tổ chức theo nhiều mức độ từ đơn giản đến phức tạp. Ở mức thấp nhất là các phân tử sinh học như protein, lipid, glucid và acid nucleic. Các phân tử này kết hợp tạo thành bào quan, đảm nhiệm những chức năng chuyên biệt trong tế bào.
Tiếp theo là tế bào, đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ thể sống. Nhiều tế bào cùng loại hợp thành mô, các mô kết hợp tạo thành cơ quan, nhiều cơ quan phối hợp với nhau hình thành hệ cơ quan, và cuối cùng là toàn bộ cơ thể. Sự tổ chức theo thứ bậc này giúp cơ thể hoạt động hiệu quả và có tính chuyên môn hóa cao.
4. Vai trò trung tâm của tế bào
Tế bào giữ vai trò trung tâm trong toàn bộ hoạt động sống của cơ thể. Mọi quá trình sinh lý như chuyển hóa, dẫn truyền tín hiệu, co cơ hay bài tiết đều diễn ra ở mức tế bào. Các mô, cơ quan và hệ cơ quan thực chất chỉ là sự phối hợp hoạt động của nhiều tế bào.

Do đó, việc nghiên cứu sinh lý học cần bắt đầu từ tế bào để có thể hiểu rõ các cơ chế hoạt động của cơ thể ở những mức độ tổ chức cao hơn. Hiểu được chức năng của tế bào là nền tảng quan trọng để tiếp cận các kiến thức sinh lý học và y học lâm sàng sau này.
Cơ thể sống là một hệ thống sinh học có tổ chức chặt chẽ, hoạt động theo những quy luật nhất định và luôn duy trì sự trao đổi vật chất, năng lượng với môi trường. Các mức độ tổ chức từ tế bào đến cơ thể tạo nên sự thống nhất về cấu trúc và chức năng, trong đó tế bào giữ vai trò trung tâm quyết định mọi hoạt động sinh lý. Việc hiểu rõ đặc điểm và tổ chức của cơ thể sống là cơ sở quan trọng để nghiên cứu các quá trình sinh lý học cũng như làm nền tảng cho việc học tập các môn y học cơ sở và lâm sàng sau này.
