1. Quá trình đông máu - con đường đông máu nội sinh và ngoại sinh
.jpg)
Quá trình đông máu trải qua 4 giai đoạn chính:
-
Giai đoạn thành mạch:
- Co mạch tại chỗ (vasoconstriction).
-
Tạo nút tiểu cầu:
- Tiểu cầu kết dính và kết tụ lại tại vị trí tổn thương.
-
Tạo cục máu đông (quá trình đông máu):
- Chia làm 3 giai đoạn nhỏ:
- Giai đoạn 1: Hình thành phức hợp protrombinase qua hai con đường:
- Con đường nội sinh (Intrinsic pathway).
- Con đường ngoại sinh (Extrinsic pathway).
- Giai đoạn 2: Protrombin (yếu tố II) chuyển thành thrombin.
- Giai đoạn 3: Fibrinogen (yếu tố I) chuyển thành fibrin, tạo mạng lưới bẫy tế bào máu.
- Giai đoạn 1: Hình thành phức hợp protrombinase qua hai con đường:
- Chia làm 3 giai đoạn nhỏ:
-
Co và tan cục máu đông:
- Cục máu đông co lại và dần tan rã.
Các yếu tố đông máu
Theo phân loại kinh điển, có tổng cộng 13 yếu tố đông máu, bao gồm:
- I: Fibrinogen.
- II: Prothrombin (protein do gan sản xuất).
- III: Thromboplastin (yếu tố tổ chức do tổ chức bị tổn thương sản xuất).
- IV: Calci (Ca²⁺).
- V: Proaccelerin (yếu tố không ổn định).
- VII: Proconvertin (yếu tố ổn định).
- VIII: Yếu tố chống hemophilia A.
- IX: Yếu tố chống hemophilia B (yếu tố Christmas).
- X: Yếu tố Stuart.
- XI: Yếu tố chống hemophilia C.
- XII: Yếu tố Hageman (yếu tố tiếp xúc).
- XIII: Yếu tố ổn định fibrin.
- Yếu tố tiểu cầu: (không được đánh số nhưng đóng vai trò quan trọng trong đông máu).
Các yếu tố riêng của con đường ngoại sinh:
- VII: Proconvertin (yếu tố ổn định).
- III: Thromboplastin (do tổ chức bị tổn thương sản xuất).
Phân loại các yếu tố đông máu
-
Các enzym hoặc tiền enzym:
- Hầu hết được tổng hợp tại gan.
- Thuộc nhóm serine protease (trừ yếu tố XIIa).
- Vitamin K cần thiết để tổng hợp các yếu tố II, VII, IX, và X.
-
Các yếu tố thúc đẩy phản ứng enzym:
- Proaccelerin (yếu tố V): Tổng hợp từ gan.
- Yếu tố VIII: Yếu tố chống hemophilia A.
- Fibrinogen: Đóng vai trò làm bề mặt cho quá trình hình thành cục máu đông.
>>>Xem thêm: Sinh viên Y1,Y2 học những môn gì?
2. Con đường nội sinh (Intrinsic Pathway)
.jpg)
- Kích hoạt: Bắt đầu khi máu tiếp xúc với bề mặt collagen lộ ra trong thành mạch máu tổn thương hoặc các bề mặt tích điện âm (ví dụ: thủy tinh trong phòng thí nghiệm).
Không cần yếu tố bên ngoài (extrinsic factor), vì vậy gọi là "nội sinh".
- Các yếu tố tham gia: Yếu tố XII (Hageman factor): Được hoạt hóa thành XIIa khi tiếp xúc với bề mặt tổn thương.
XIIa kích hoạt yếu tố XI → XIa.
XIa kích hoạt yếu tố IX → IXa, với sự hỗ trợ của yếu tố VIIIa (và Ca²⁺, phospholipid) sẽ hoạt hóa yếu tố X trong đường chung.
- Thời gian hoạt hóa:Con đường này diễn ra chậm hơn so với con đường ngoại sinh.
>>>Xem thêm: Bí quyết đạt A+ môn Sinh Lý
3. Con đường ngoại sinh (Extrinsic Pathway)
- Kích hoạt: Bắt đầu khi máu tiếp xúc với yếu tố mô (Tissue Factor - TF), một glycoprotein có trên bề mặt các tế bào không thuộc máu (như tế bào nội mô hoặc tế bào cơ trơn) tại vị trí tổn thương mạch máu.
- Các yếu tố tham gia: Yếu tố VII được kích hoạt thành VIIa khi gặp TF.
Phức hợp TF-VIIa (với sự hỗ trợ của Ca²⁺) kích hoạt yếu tố X trong đường chung.
- Thời gian hoạt hóa: Diễn ra nhanh hơn so với con đường nội sinh.
>>>Xem thêm: Sinh viên Y1, Y2 đọc sách gì?
4. Đường chung (Common Pathway):
- Kích hoạt từ cả nội sinh và ngoại sinh: Cả hai con đường trên đều dẫn đến sự hoạt hóa yếu tố X → Xa.
- Các bước chính: Yếu tố Xa kết hợp với yếu tố Va (và Ca²⁺, phospholipid) để tạo thành phức hợp prothrombinase.
Prothrombinase chuyển đổi prothrombin (yếu tố II) thành thrombin.
Thrombin chuyển fibrinogen (yếu tố I) thành fibrin → hình thành mạng lưới fibrin ổn định, gắn kết các tiểu cầu tạo cục máu đông.
5. Ứng dụng lâm sàng học
.jpg)
- Xét nghiệm aPTT (Activated Partial Thromboplastin Time): Đánh giá chức năng con đường nội sinh.
Kéo dài khi:Thiếu các yếu tố VIII, IX (liên quan đến Hemophilia A và B).
Thiếu yếu tố XI (Hemophilia C).
Dùng heparin (ức chế thrombin và yếu tố Xa).
- Theo dõi điều trị bằng Heparin: Heparin tăng cường hoạt động của Antithrombin III để ức chế thrombin và yếu tố Xa.
aPTT được sử dụng để điều chỉnh liều heparin nhằm tránh quá liều gây chảy máu.
- Chẩn đoán rối loạn đông máu di truyền: Hemophilia A: Thiếu yếu tố VIII.
Hemophilia B: Thiếu yếu tố IX.
Thiếu yếu tố XI (ít gặp, nhưng có thể gây chảy máu nhẹ).
- Phòng ngừa huyết khối nội mạch: Khi yếu tố XII bị kích hoạt bởi tiếp xúc với bề mặt lạ (ví dụ: catheter, stent), nó có thể dẫn đến huyết khối.
