Virus HIV/AIDS và các retrovirus khácCâu 1 Hai typ HIV gây hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người là:HIV-1 và HIV-2HIV-1 và HTLV-IHIV-2 và HTLV-IIHTLV-I và HTLV-IIĐáp án chi tiết:HIV gây AIDS ở người gồm hai typ huyết thanh HIV-1 và HIV-2; HIV-1 phân bố toàn cầu, còn HIV-2 được ghi nhận chủ yếu ở Tây và Nam Phi.Câu 2 Hai glycoprotein quan trọng nằm ở phần vỏ của HIV là:gp41 và p24gp120 và gp41gp120 và p17p17 và p24Đáp án chi tiết:Gai gp160 của HIV gồm gp120 ở màng ngoài và gp41 xuyên màng; p17 và p24 thuộc capsid.Câu 3 Ba đoạn gen cấu trúc chủ yếu của HIV được gọi là:gag, tat và revpol, vif và nefgag, pol và envenv, vpu và vprĐáp án chi tiết:Ba gen cấu trúc chính là gag, pol và env; ngoài ra HIV còn có các gen điều hòa như tat, rev, vif, vpu, vpr và nef.Câu 4 Ba con đường lây truyền chính của HIV là:Hô hấp, tiêu hóa và máuTiêu hóa, tình dục và daHô hấp, máu và mẹ-conTình dục, máu và mẹ-conĐáp án chi tiết:HIV chủ yếu lây qua tiếp xúc tình dục, qua máu và từ mẹ sang con.Câu 5 Protein nào của HIV là kháng nguyên quan trọng được sử dụng trong chẩn đoán nhiễm HIV sớm?p24p17gp41gp120Đáp án chi tiết:p24 tạo lớp capsid trong và có giá trị chẩn đoán; kháng nguyên p24 có thể được phát hiện sớm sau nhiễm.Câu 6 Enzym đặc trưng giúp retrovirus chuyển thông tin di truyền từ ARN sang ADN là:DNA polymeraseReverse transcriptaseRNA polymeraseNeuraminidaseĐáp án chi tiết:Reverse transcriptase hay enzym sao chép ngược tổng hợp ADN từ khuôn ARN, là đặc điểm quan trọng của retrovirusCâu 7 Gen pol của HIV mã hóa nhóm enzym nào sau đây?Protease, gp120 và gp41Integrase, p17 và p24Integrase, RT và proteaseRT, gp120 và proteaseĐáp án chi tiết:Ba enzym đáng chú ý liên quan gen pol là integrase, reverse transcriptase và protease.Câu 8 Trong bước bám ban đầu của HIV vào tế bào cảm thụ, thành phần virus có vai trò nổi bật là:Protein p17Protein p24Protein gp41Protein gp120Đáp án chi tiết:gp120 tham gia bám vào receptor trên tế bào cảm thụ, đặc biệt các tế bào mang CD4.Câu 9 Retrovirus ở người được đề cập gồm nhóm nào sau đây?HTLV-I, HTLV-II và HIVHTLV-I, HIV và RSVHTLV-II, HIV và MoMSVHTLV-II, RSV và MoMSVĐáp án chi tiết:Các retrovirus ở người trong phần này gồm HTLV-I, HTLV-II và HIV.Câu 10 HTLV-I liên quan chủ yếu với bệnh lý nào sau đây?Suy giảm lympho B tiến triểnBạch cầu hoặc lympho tế bào T4Suy giảm lympho T8 tiến triểnHội chứng suy giảm miễn dịch AIDSĐáp án chi tiết:HTLV-I là retrovirus sinh khối u, liên quan bệnh bạch cầu hoặc lymphoma của tế bào T4.Câu 11 Sau khi ARN của HIV được sao chép ngược thành ADN, enzym nào giúp ADN virus tích hợp vào nhiễm sắc thể tế bào?ProteaseTranscriptaseIntegraseNeuraminidaseĐáp án chi tiết:Reverse transcriptase tạo ADN từ ARN, sau đó integrase giúp ADN HIV tích hợp vào nhiễm sắc thể tế bàoCâu 12 Khi ADN của retrovirus đã tích hợp vào nhiễm sắc thể tế bào vật chủ, trạng thái này được gọi là:Virion trưởng thànhCapsid hoàn chỉnhGenom tự doTiền virusĐáp án chi tiết:ADN chuỗi đôi của retrovirus sau khi tích hợp vào nhiễm sắc thể tế bào được gọi là provirus – tiền virus.Câu 13 Phương pháp nào thích hợp nhất trong các lựa chọn để phát hiện acid nucleic của HIV?PCRELISAWestern blotNgưng kết latexĐáp án chi tiết:PCR phát hiện acid nucleic của HIV và có độ nhạy cao, kể cả trong nhiễm HIV thầm lặng.Câu 14 Một người vừa có tiếp xúc nguy cơ với HIV, xét nghiệm tìm kháng thể còn âm tính. Giải thích phù hợp nhất là:HIV chưa thể nhân lên trong máuNgười bệnh có thể ở giai đoạn cửa sổHIV chỉ tồn tại trong tế bào thần kinhKháng thể HIV chỉ xuất hiện khi có AIDSĐáp án chi tiết:Trong giai đoạn cửa sổ, người nhiễm có thể chưa xuất hiện kháng thể nên xét nghiệm dựa vào kháng thể có thể âm tính dù đã nhiễm.Câu 15 Kỹ thuật huyết thanh học được sử dụng để xác định kháng thể với các protein tương ứng của HIV là:Nuôi cấy tế bàoPCR định tínhWestern blotNhuộm miễn dịchĐáp án chi tiết:Western blot xác định kháng thể phản ứng với các protein HIV và trong bộ câu hỏi nguồn được xem là kỹ thuật huyết thanh học có giá trị chẩn đoán chắc chắn.Câu 16 Nhân viên y tế có nguy cơ lây HIV trong tình huống nào phù hợp nhất?Ăn chung thức ăn với người nhiễmTrò chuyện gần với người nhiễmChạm vào da lành của người nhiễmBị kim dính máu người nhiễm đâmĐáp án chi tiết:Tai nạn kim tiêm hoặc dụng cụ dính máu bệnh nhân đâm phải là tình huống phơi nhiễm qua đường máu.Câu 17 Đặc điểm nào giúp HIV né tránh đáp ứng miễn dịch của cơ thể?Biến đổi kháng nguyên của glycoprotein vỏNgừng hoàn toàn quá trình phiên mã ngượcMất hoàn toàn khả năng tích hợp vào tế bàoKhông tạo bất kỳ kháng nguyên protein nàoĐáp án chi tiết:HIV có khả năng biến dị kháng nguyên, đặc biệt ở glycoprotein vỏ; đồng thời có thể tồn tại dưới dạng provirus, góp phần né tránh miễn dịch.Câu 18 Trong cơ chế bệnh sinh của HIV/AIDS, biến đổi miễn dịch nổi bật nhất là:Tăng nhanh lympho TCD4 ngoại viGiảm nhanh lympho TCD4 ngoại viTăng mạnh thụ thể IL-2 tế bàoTăng chức năng đại thực bào môĐáp án chi tiết:HIV làm giảm nhanh số lượng lympho TCD4, đồng thời làm suy giảm chức năng của nhiều tế bào miễn dịch khácCâu 19 Một bệnh nhân HIV có tỷ lệ TCD4/TCD8 = 0,7. Nhận định phù hợp nhất là:Tỷ lệ giảm so với mức bình thườngTỷ lệ tăng so với mức bình thườngTỷ lệ tương đương mức bình thườngTỷ lệ không liên quan nhiễm HIVĐáp án chi tiết:Tài liệu sử dụng tỷ lệ TCD4/TCD8 bình thường khoảng 2; ở nhiễm HIV tỷ lệ có thể giảm xuống dưới 1. Do đó 0,7 là giảm.Câu 20 Một thuốc ức chế protease của HIV tác động trực tiếp nhất vào quá trình nào?Ngăn virus bám vào receptor CD4Ngăn ARN virus tạo ADN bổ sungNgăn xử lý protein để tạo hạt hoàn chỉnhNgăn ADN virus tích hợp vào nhiễm sắc thểĐáp án chi tiết:Protease tham gia xử lý các protein virus cần cho sự trưởng thành của hạt virus; nhóm PI làm cản trở quá trình tạo thành các cấu trúc virus hoàn chỉnh.Câu 21 Trình tự nào mô tả hợp lý nhất các bước chính từ khi HIV bám tế bào đến khi hình thành provirus?Bám → hòa màng → sao chép ngược → tích hợpBám → tích hợp → hòa màng → sao chép ngượcHòa màng → bám → tích hợp → sao chép ngượTích hợp → bám → sao chép ngược → hòa màngĐáp án chi tiết:HIV trước hết bám tế bào, hòa màng và đưa genom vào tế bào; ARN được reverse transcriptase chuyển thành ADN, sau đó integrase đưa ADN vào nhiễm sắc thể.Câu 22 Một mẫu huyết thanh được lấy rất sớm sau phơi nhiễm HIV, trước khi kháng thể xuất hiện. Trong các dấu ấn sau, lựa chọn có giá trị phát hiện sớm phù hợp nhất là:Kháng thể anti-gp120Kháng nguyên p24Kháng thể anti-p17Kháng thể anti-gp41Đáp án chi tiết:p24 có thể xuất hiện sớm trước đáp ứng kháng thể và được dùng để hỗ trợ chẩn đoán HIV giai đoạn đầu.Câu 23 Một bệnh nhân có phơi nhiễm HIV gần đây nhưng xét nghiệm kháng thể âm tính. Phương pháp phù hợp hơn để khảo sát nhiễm HIV ở thời điểm này là:Nhuộm Gram và nuôi cấy máuWestern blot và ngưng kết latexPCR và phát hiện kháng nguyên p24Widal và phản ứng kết hợp bổ thểĐáp án chi tiết:Khi chưa hình thành kháng thể, xét nghiệm trực tiếp như PCR và phát hiện p24 có giá trị hơn các kỹ thuật chỉ dựa vào kháng thể.Câu 24 Một đột biến làm gp120 của HIV mất khả năng nhận diện receptor thích hợp trên tế bào TCD4. Bước bị ảnh hưởng trực tiếp nhất là:Tổng hợp ADN virus từ ARN virusTích hợp ADN virus vào nhiễm sắc thểPhân cắt protein tiền thân của virusBám của virus lên tế bào cảm thụĐáp án chi tiết:gp120 đảm nhiệm vai trò quan trọng trong nhận diện và bám lên receptor của tế bào cảm thụ; vì vậy biến đổi này ảnh hưởng trước hết đến giai đoạn bám.Câu 25 Nếu reverse transcriptase của HIV bị ức chế hiệu quả ngay sau virus xâm nhập tế bào, hậu quả trực tiếp nhất là:ARN virus không chuyển thành ADN virusADN virus không được cắt thành proteinCapsid virus không gắn được receptor CD4Envelop virus không nhận được gp120 mớiĐáp án chi tiết:Reverse transcriptase thực hiện quá trình sao chép ngược từ ARN thành ADN; ức chế enzym này làm gián đoạn bước tạo ADN virus.Câu 26 Nếu integrase của HIV mất chức năng nhưng reverse transcriptase vẫn hoạt động bình thường, hiện tượng nào bị cản trở trực tiếp?Hình thành ADN từ khuôn ARN virusGắn ADN virus vào NST tế bàoPhân cắt polyprotein của virus mớiBám gp120 vào receptor tế bào đíchĐáp án chi tiết:Reverse transcriptase vẫn có thể tạo ADN, nhưng thiếu integrase thì ADN virus không thực hiện được bước tích hợp bình thường vào nhiễm sắc thể tế bào.Câu 27 Một tế bào mang ADN HIV tích hợp nhưng chưa tạo ra lượng virion đáng kể. Trạng thái phù hợp nhất là:Virus đã mất toàn bộ genom ARNVirus đã bị kháng thể trung hòa hoàn toànHIV đang tồn tại dưới dạng tiền virusHIV đã chuyển thành virus ADN độc lậpĐáp án chi tiết:Sau tích hợp, ADN HIV có thể nằm im trong nhiễm sắc thể dưới dạng provirus, sau đó có thể được hoạt hóa bởi các yếu tố thích hợp.Câu 28 Một bệnh nhân HIV tiến triển có giảm TCD4, đồng thời chức năng lympho B, monocyte và đại thực bào cũng suy giảm. Nhận định phù hợp nhất là:HIV gây rối loạn riêng miễn dịch dịch thểHIV gây rối loạn riêng miễn dịch tế bàoHIV gây rối loạn riêng hệ thống bổ thểHIV gây rối loạn nhiều thành phần miễn dịchĐáp án chi tiết:Dù giảm TCD4 là đặc điểm nổi bật, HIV còn gây suy giảm chức năng lympho B, T, monocyte, đại thực bào và bạch cầu đa nhân trung tính.Câu 29 Một bệnh nhân HIV xuất hiện nhiễm trùng cơ hội và tổn thương da dạng sưng màu hồng đến tím, có thể phẳng hoặc nổi, lan rộng. Bệnh lý được mô tả phù hợp nhất là:Sarcoma KaposiZona thần kinhHerpes simplexLao ngoài phổiĐáp án chi tiết:Sarcoma Kaposi được mô tả với các tổn thương màu hồng đến tím, phẳng hoặc nổi, có thể lan rộng và là ung thư đặc biệt liên quan tình trạng suy giảm miễn dịch.Câu 30 Đặc điểm nào phân biệt cơ bản retrovirus với phần lớn các virus ARN khác trong chu trình nhân lên?ARN virus trực tiếp tích hợp vào NST tế bàoARN virus được sao chép thành ADN trung gianARN virus chỉ được dịch mã thành protein vỏARN virus được nhân lên mà không cần enzymĐáp án chi tiết:Điểm đặc trưng của retrovirus là sử dụng reverse transcriptase để tạo ADN từ khuôn ARN trước khi ADN virus tích hợp vào bộ gen tế bào.Câu 31 So sánh HIV và HTLV-I, nhận định nào phù hợp nhất?HIV gây AIDS; HTLV-I liên quan bệnh bạch cầu tế bào T4HIV gây bạch cầu; HTLV-I gây suy giảm miễn dịch mắc phảiHIV gây lymphoma; HTLV-I gây viêm gan virus mạn tínhHIV gây sarcoma; HTLV-I gây nhiễm trùng hô hấp cấp tínhĐáp án chi tiết:HIV thuộc nhóm retrovirus gây suy giảm miễn dịch/AIDS, trong khi HTLV-I là retrovirus sinh khối u liên quan bạch cầu hoặc lymphoma tế bào T4.Câu 32 Trong bệnh bạch cầu liên quan HTLV-I, thay đổi nào được đề cập ở tế bào T4?Giảm số lượng receptor dành cho CD4Giảm số lượng receptor dành cho CCR5Tăng số lượng receptor dành cho IL-2Tăng số lượng receptor dành cho CD8Đáp án chi tiết:Bộ câu hỏi Vi sinh Y Huế ghi nhận trong bệnh bạch cầu do HTLV-I có tăng số lượng thụ thể IL-2 ở tế bào T4Câu 33 Một người trải qua giai đoạn cửa sổ 5 tuần, sau đó giai đoạn không triệu chứng kéo dài 8 năm. Hai khoảng thời gian này tương ứng với mô hình nào trong nguồn?Cửa sổ 3–6 tuần; không triệu chứng 2–10 nămCửa sổ 2–3 tháng; không triệu chứng 1–2 nămCửa sổ 6–8 tháng; không triệu chứng 3–6 thángCửa sổ 1–2 năm; không triệu chứng 3–6 tuầnĐáp án chi tiết:Mô hình được mô tả gồm giai đoạn cửa sổ khoảng 3–6 tuần, tiếp theo giai đoạn không triệu chứng có kháng thể kéo dài khoảng 2–10 năm. Trường hợp 5 tuần và 8 năm đều nằm trong hai khoảng này.Câu 34 Một bệnh nhân có TCD4 = 350 và TCD8 = 700 theo cùng đơn vị. Tỷ lệ TCD4/TCD8 của bệnh nhân và nhận định phù hợp là:2,00; cao hơn mức thường gặp ở HIV1,50; gần với mức bình thường được nêu1,00; chưa biểu hiện đảo ngược tỷ lệ0,50; thấp hơn ngưỡng 1 được mô tảĐáp án chi tiết: TCD4/TCD8 = 350/700 = 0,50.Giá trị này < 1, phù hợp kiểu giảm tỷ lệ TCD4/TCD8 trong HIV; mức bình thường được nêu khoảng 2. Câu 35 Một thuốc mới không ảnh hưởng sự bám của gp120, không ức chế reverse transcriptase và không cản integrase. Tuy nhiên, sau điều trị vẫn tạo được thành phần virus nhưng các hạt virus mới không trưởng thành bình thường. Đích tác động phù hợp nhất là:Protease của HIVReceptor CD4 tế bàoIntegrase của HIVgp120 của HIVĐáp án chi tiết:Khi các bước bám, sao chép ngược và tích hợp vẫn diễn ra nhưng quá trình hình thành hạt virus trưởng thành bị cản trở, đích phù hợp nhất trong các lựa chọn là protease. Các thuốc ức chế protease được nêu gồm saquinavir và ritonavir.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s