Viêm Màng Ngoài Tim, Viêm Cơ TimCâu 1 Một bệnh nhân được chẩn đoán viêm màng ngoài tim. Đặc điểm đau ngực nào phù hợp nhất với bệnh cảnh này?Đau tăng khi nằm thẳng hoặc hít sâuĐau tăng khi ngồi nghỉ hoặc thở nôngĐau giảm khi nằm thẳng hoặc hít sâuĐau giảm khi vận động hoặc gắng sứcĐáp án chi tiết:Đau ngực trong viêm màng ngoài tim thường tăng khi nằm thẳng hoặc hít sâu và giảm khi nằm hoặc ngồi cúi ra trước.Câu 2 Dấu hiệu nào khi khám có thể gặp ở bệnh nhân viêm màng ngoài tim?Tiếng thổi tâm thu ở mỏm timTiếng cọ màng ngoài timTiếng ngựa phi ở mỏm timTiếng thổi liên tục vùng trước timĐáp án chi tiết:Tiếng cọ màng ngoài tim là dấu hiệu có thể nghe được khi khám bệnh nhân viêm màng ngoài tim.Câu 3 Hình ảnh ECG điển hình của viêm màng ngoài tim cấp là tổ hợp nào sau đây?ST chênh xuống lõm và PR chênh lênST chênh lên lõm và PR chênh xuốngST chênh lên vòm và PR chênh lênST chênh xuống ngang và PR chênh xuốngĐáp án chi tiết:Viêm màng ngoài tim cấp thường có ST chênh lên dạng lõm kèm PR chênh xuống ở nhiều chuyển đạo.Câu 4 Trong viêm màng ngoài tim, chuyển đạo nào thường có hình ảnh ngược lại với phần lớn các chuyển đạo khác?Chuyển đạo DIIChuyển đạo V4Chuyển đạo aVRChuyển đạo V6Đáp án chi tiết:Ở aVR thường thấy ST chênh xuống và PR chênh lên, trái ngược với phần lớn các chuyển đạo còn lại.Câu 5 Đặc điểm ECG nào thường gặp trong viêm cơ tim?Nhịp nhanh xoang kèm ST không đặc hiệuNhịp chậm xoang kèm ST không đặc hiệuNhịp nhanh xoang kèm ST chênh khu trúNhịp chậm xoang kèm ST chênh khu trúĐáp án chi tiết:ECG của viêm cơ tim có thể biểu hiện nhịp nhanh xoang, thay đổi ST không đặc hiệu và thay đổi sóng T.Câu 6 Viêm cơ tim thường có mối liên quan nào với viêm màng ngoài tim?Thường xuất hiện sau tràn dịch màng timThường liên quan với viêm màng ngoài timThường xuất hiện sau bệnh mạch vành cấpThường liên quan với phình động mạch chủĐáp án chi tiết:Viêm cơ tim thường liên quan với viêm màng ngoài tim và có thể xuất hiện đồng thời biểu hiện của viêm màng ngoài tim trên ECG.Câu 7 Nguyên nhân virus nào sau đây được liệt kê là nguyên nhân của viêm cơ tim?Mycoplasma pneumoniaeLeptospira interrogansCoxsackie BRickettsiaĐáp án chi tiết:Coxsackie B nằm trong nhóm nguyên nhân virus được liệt kê của viêm cơ tim.Câu 8 Nhóm thuốc nào sau đây được liệt kê là nguyên nhân gây viêm cơ tim?Hydralazin và cyclosporinClozapin và amphetamineIsoniazid và hydralazinCyclosporin và isoniazidĐáp án chi tiết:Clozapin và amphetamine được liệt kê trong nhóm thuốc có thể gây viêm cơ tim.Câu 9 Trường hợp viêm cơ tim cấp có thể dẫn đến biến chứng nào sau đây?Loạn nhịp tim, suy tim và sốc timTăng huyết áp, phì đại thất và suy timHẹp van tim, rung nhĩ và tăng áp phổiHở van tim, bệnh mạch vành và suy timĐáp án chi tiết:Viêm cơ tim cấp có thể gây loạn nhịp tim, suy tim, sốc tim và thậm chí tử vong.Câu 10 Bất thường nào sau đây có thể xuất hiện trên ECG ở bệnh nhân viêm cơ tim?QRS kéo dài kèm QT kéo dàiQRS ngắn kèm QT ngắnQRS hẹp kèm QT ngắnQRS bình thường kèm QT ngắnĐáp án chi tiết:ECG viêm cơ tim có thể có QRS/QT kéo dài, sóng T đảo ngược, loạn nhịp thất và bloc dẫn truyền nhĩ thất.Câu 11 Một bệnh nhân đang ở giai đoạn đầu của viêm màng ngoài tim cấp. Hình ảnh ECG nào phù hợp nhất?PR đẳng điện, ST đẳng điện, T đảo ngượcPR chênh xuống, ST chênh lên lõmPR chênh lên, ST chênh xuống lõmPR đẳng điện, ST chênh xuống, T dẹtĐáp án chi tiết:Giai đoạn I đặc trưng bởi PR chênh xuống và ST chênh lên dạng lõm ở nhiều chuyển đạo.Câu 12 Ở giai đoạn II của viêm màng ngoài tim cấp, thay đổi ECG nào phù hợp nhất?PR chênh xuống, ST chênh lên, T caoPR chênh lên, ST chênh xuống, T đảoPR và ST hết chênh, sóng T hạ thấpPR và ST tiếp tục chênh, sóng T đảoĐáp án chi tiết:Giai đoạn II có PR và ST trở về đẳng điện; sóng T thường hạ thấp hoặc xẹp.Câu 13 Một bệnh nhân viêm màng ngoài tim đã qua giai đoạn II và ECG xuất hiện sóng T đảo ngược lan tỏa. Bệnh nhân đang ở giai đoạn nào?Giai đoạn IGiai đoạn IIGiai đoạn IIIGiai đoạn IVĐáp án chi tiết:Giai đoạn III được đặc trưng bởi sóng T đảo ngược.Câu 14 Đặc điểm ECG nào phù hợp với giai đoạn IV của viêm màng ngoài tim cấp?PR tiếp tục chênh xuống và ST tiếp tục chênh lênPR tiếp tục chênh lên và ST tiếp tục chênh xuốngSóng T tiếp tục đảo ngược ở nhiều chuyển đạoĐiện tâm đồ gần như trở lại trạng thái bình thườngĐáp án chi tiết:Giai đoạn IV có ECG gần như bình thường.Câu 15 Trong viêm màng ngoài tim, vị trí nào có PR chênh xuống phổ biến nhất theo số liệu được cung cấp?Chuyển đạo DIChuyển đạo DIIChuyển đạo aVRChuyển đạo V1Đáp án chi tiết:DII là vị trí có PR chênh xuống phổ biến nhất, với tỷ lệ được nêu là 55,9%.Câu 16 Trong viêm màng ngoài tim, PR chênh xuống ở bất kỳ chuyển đạo nào có độ nhạy được nêu là bao nhiêu?55,9%78,3%88,2%25,0%Đáp án chi tiết:PR chênh xuống ở bất kỳ chuyển đạo nào có độ nhạy 88,2%; độ đặc hiệu được nêu là 78,3%.Câu 17 Khi phân biệt viêm màng ngoài tim với tái cực sớm lành tính bằng tỷ lệ ST/T, giá trị nào hướng nhiều hơn đến viêm màng ngoài tim?Tỷ lệ ST/T nhỏ hơn 0,25Tỷ lệ ST/T bằng 0,20Tỷ lệ ST/T bằng 0,15Tỷ lệ ST/T lớn hơn 0,25Đáp án chi tiết:Tỷ lệ ST/T > 0,25 hướng đến viêm màng ngoài tim; <0,25 hướng đến tái cực sớm lành tính.Câu 18 Trên ECG, đoạn ST chênh lên đo được 2,5 mm và biên độ sóng T là 5 mm. Tỷ lệ ST/T là bao nhiêu?0,200,400,500,75Đáp án chi tiết:ST/T = 2,5/5 = 0,50. Giá trị >0,25 hướng đến viêm màng ngoài tim.Câu 19 Dấu hiệu hình thái nào trên ECG gợi ý tái cực sớm lành tính hơn viêm màng ngoài tim?Rãnh dạng “lưỡi câu” tại V4PR chênh xuống lan tỏa ở nhiều chuyển đạoST chênh lên lan tỏa ở nhiều chuyển đạoThay đổi ECG tiến triển theo thời gianĐáp án chi tiết:Dấu hiệu “lưỡi câu” tại V4 là đặc điểm được dùng để gợi ý tái cực sớm lành tính.Câu 20 Đặc điểm nào phù hợp hơn với tái cực sớm lành tính khi phân biệt với viêm màng ngoài tim?ST chênh cao phổ biến kèm PR âmST cao giới hạn kèm PR bình thườngST chênh cao phổ biến kèm T bình thườngST/T lớn hơn 0,25 kèm thay đổi tiến triểnĐáp án chi tiết:Tái cực sớm lành tính thường có ST cao giới hạn, PR bình thường, T cao nổi bật, ST/T <0,25 và thay đổi ECG không tiến triển.Câu 21 Một bệnh nhân đau ngực có ECG với ST chênh lên dạng lõm ở nhiều chuyển đạo, PR chênh xuống ở nhiều chuyển đạo và ST chênh xuống tại aVR. Chẩn đoán nào phù hợp nhất?Nhồi máu cơ tim cấp thành trướcTái cực sớm lành tínhViêm màng ngoài tim cấpCo thắt động mạch vànhĐáp án chi tiết:ST chênh lên dạng lõm lan tỏa kèm PR chênh xuống và hình ảnh ngược tại aVR là kiểu ECG điển hình của viêm màng ngoài tim cấp.Câu 22 Một bệnh nhân có ST chênh lên 1,8 mm và sóng T cao 7,5 mm. Tỷ lệ ST/T gần nhất là 0,24. Kết quả này hướng nhiều hơn đến chẩn đoán nào?Viêm màng ngoài tim cấpTái cực sớm lành tínhViêm cơ tim cấpTràn dịch màng ngoài timĐáp án chi tiết:1,8/7,5 = 0,24, nhỏ hơn 0,25 nên hướng đến tái cực sớm lành tính theo tiêu chí được nêu.Câu 23 Một ECG có ST chênh lên 2,0 mm và sóng T cao 7,0 mm. Tỷ lệ ST/T gần nhất là 0,29. Kết quả này hướng nhiều hơn đến chẩn đoán nào?Tái cực sớm lành tínhViêm màng ngoài timViêm cơ tim không kèm màng timBloc nhánh trái kèm phì đại thấtĐáp án chi tiết:ST/T = 2,0/7,0 ≈ 0,286, lớn hơn 0,25 nên hướng đến viêm màng ngoài tim.Câu 24 Khi phân biệt viêm màng ngoài tim với tái cực sớm lành tính, tổ hợp đặc điểm nào nghiêng nhiều nhất về viêm màng ngoài tim?ST giới hạn, PR bình thường, T cao nổi bậtST phổ biến, PR âm, T bình thườngST giới hạn, PR bình thường, ECG ổn địnhST phổ biến, PR bình thường, có lưỡi câuĐáp án chi tiết:Viêm màng ngoài tim có ST chênh lên phổ biến, PR âm, T thường bình thường trong giai đoạn đầu và ECG có thể tiến triển theo thời gian.Câu 25 Một người trẻ có ST chênh lên dạng lõm ở các chuyển đạo trước tim, PR bình thường, sóng T cao nổi bật và có “lưỡi câu” tại V4. Chẩn đoán nào phù hợp nhất?Viêm màng ngoài tim cấpViêm cơ tim cấpTái cực sớm lành tínhNhồi máu cơ tim cấpĐáp án chi tiết:ST chênh lên dạng lõm có thể gặp ở cả hai bệnh, nhưng PR bình thường, T cao, ST/T <0,25 và “lưỡi câu” tại V4 ủng hộ tái cực sớm lành tính.Câu 26 Nếu có 200 bệnh nhân viêm màng ngoài tim và độ nhạy của PR chênh xuống ở bất kỳ chuyển đạo nào là 88,2%, số bệnh nhân dự kiến có dấu hiệu này gần nhất là bao nhiêu?156 bệnh nhân166 bệnh nhân176 bệnh nhân186 bệnh nhânĐáp án chi tiết:200 × 88,2% = 176,4, tức khoảng 176 bệnh nhân.Câu 27 Một bệnh nhân có ECG gồm nhịp nhanh xoang, ST thay đổi không đặc hiệu, sóng T đảo ngược và QRS kéo dài. Chẩn đoán nào phù hợp nhất với tổ hợp này?Viêm màng ngoài tim cấpTái cực sớm lành tínhViêm cơ timTràn dịch màng ngoài timĐáp án chi tiết:Viêm cơ tim có thể biểu hiện nhịp nhanh xoang, ST không đặc hiệu, T đảo ngược và kéo dài QRS/QT.Câu 28 Một bệnh nhân viêm cơ tim xuất hiện thêm bất thường dẫn truyền trên ECG. Loại bất thường nào phù hợp với bệnh cảnh này?Bloc dẫn truyền nhĩ thấtBloc dẫn truyền xoang nhĩBloc dẫn truyền trong nhĩBloc dẫn truyền liên nhĩĐáp án chi tiết:Bloc dẫn truyền nhĩ thất được liệt kê là một trong những bất thường ECG có thể gặp ở viêm cơ tim.Câu 29 Một bệnh nhân viêm cơ tim cấp xuất hiện rối loạn nhịp thất. Nhận định nào phù hợp nhất với mức độ bệnh?Biểu hiện này thường không liên quan diễn tiến cấpBiểu hiện này có thể gặp trong trường hợp cấpBiểu hiện này chỉ gặp trong trường hợp mạnBiểu hiện này chỉ gặp khi có bệnh mạch vànhĐáp án chi tiết:Viêm cơ tim cấp có thể gây loạn nhịp tim, trong đó có loạn nhịp thất, đồng thời có nguy cơ suy tim, sốc tim và tử vong.Câu 30 Một bệnh nhân có ST chênh lên dạng lõm ở nhiều chuyển đạo nhưng không có PR chênh xuống. Nếu ECG ổn định qua thời gian và xuất hiện “lưỡi câu” tại V4, chẩn đoán nào được ưu tiên?Viêm màng ngoài tim cấpViêm cơ tim cấpTái cực sớm lành tínhTràn dịch màng ngoài timĐáp án chi tiết:PR bình thường, ECG không tiến triển và có “lưỡi câu” tại V4 là các đặc điểm nghiêng về tái cực sớm lành tính.Câu 31 Một bệnh nhân có tràn dịch màng ngoài tim. Tổng trị tuyệt đối biên độ QRS của ba chuyển đạo mẫu lần lượt là 4 mm, 5 mm và 5 mm. Kết quả này có phù hợp với tiêu chuẩn điện thế thấp được nêu không?Không, vì tổng biên độ đạt đúng 14 mmKhông, vì tổng biên độ phải dưới 10 mmCó, vì tổng biên độ đạt 14 mmCó, vì tổng biên độ phải trên 15 mmĐáp án chi tiết:Tổng = 4 + 5 + 5 = 14 mm. Tiêu chuẩn điện thế thấp được nêu là tổng trị tuyệt đối QRS của ba chuyển đạo mẫu <15 mm.Câu 32 Ở bệnh nhân nghi tràn dịch màng ngoài tim, biên độ |R+S| tại V2 là 8 mm và |Q+R+S| tại V5 là 6 mm. Nhận định nào phù hợp nhất?Cả hai giá trị đều vượt ngưỡng điện thế thấpCả hai giá trị đều nằm dưới ngưỡng điện thế thấpChỉ giá trị V2 nằm dưới ngưỡng điện thế thấpChỉ giá trị V5 nằm dưới ngưỡng điện thế thấpĐáp án chi tiết:Ngưỡng được nêu là V2 <9 mm và V5/V6 <7 mm. Vì vậy 8 mm tại V2 và 6 mm tại V5 đều nằm dưới ngưỡng.Câu 33 Một ECG ở bệnh nhân tràn dịch màng ngoài tim cho thấy biên độ các phức bộ QRS luân phiên cao – thấp theo từng nhịp. Hiện tượng này được gọi là gì?Điện thế thấp lan tỏaĐiện thế so lePhân ly điện họcBiến đổi điện thế khu trúĐáp án chi tiết:Biên độ điện học luân phiên giữa các nhịp được gọi là điện thế so le (electrical alternans) và có thể gặp trong tràn dịch màng ngoài tim.Câu 34 Một bệnh nhân đau ngực sau xương ức, đau tăng khi nằm thẳng và hít sâu, giảm khi ngồi cúi ra trước. ECG cho thấy ST chênh lên dạng lõm lan tỏa và PR chênh xuống. Chẩn đoán nào phù hợp nhất?Viêm màng ngoài tim cấpTái cực sớm lành tínhNhồi máu cơ tim cấpCo thắt động mạch vànhĐáp án chi tiết:Đặc điểm đau kiểu màng ngoài tim kết hợp với ST chênh lên lõm lan tỏa và PR chênh xuống rất phù hợp với viêm màng ngoài tim cấp.Câu 35 Một bệnh nhân được theo dõi diễn tiến ECG của viêm màng ngoài tim cấp. Thứ tự thay đổi nào sau đây phù hợp nhất với tiến triển qua bốn giai đoạn?T đảo ngược → ST/PR hết chênh → ST/PR chênh → ECG bình thườngST/PR hết chênh → T đảo ngược → ST/PR chênh → ECG bình thườngST/PR chênh → T đảo ngược → ST/PR hết chênh → ECG bình thườngST/PR chênh → ST/PR hết chênh → T đảo ngược → ECG gần bình thườngĐáp án chi tiết:Trình tự điển hình là giai đoạn I: ST chênh lên lõm + PR chênh xuống → giai đoạn II: ST/PR hết chênh, T dẹt → giai đoạn III: T đảo ngược → giai đoạn IV: ECG gần bình thường.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s