Tổng ôn tập đại cươngCâu 1 Đơn vị thường được sử dụng để biểu thị kích thước của vi khuẩn là:Micromet (µm), tương ứng 10^−6 métNanomet (nm), tương ứng 10^−9 métAngstrom (Å), tương ứng 10^−10 métMilimet (mm), tương ứng 10^−3 métĐáp án chi tiết:Vi khuẩn thường được đo bằng micromet; virus có kích thước nhỏ hơn và thường được biểu thị bằng nanomet.Câu 2 Đặc điểm nào phù hợp nhất với vật liệu di truyền của một hạt virus hoàn chỉnh?Chứa đồng thời một phân tử ADN và một phân tử ARNChứa một loại acid nucleic là ADN hoặc ARN tùy virusChứa ADN sợi kép nằm tự do trong phần lõi virusChứa ARN sợi đơn kết hợp với ribosome của virusĐáp án chi tiết:Virus chỉ mang một loại acid nucleic, ADN hoặc ARN, được bao quanh bởi capsid protein.Câu 3 Thành phần nào của vi khuẩn có vai trò trực tiếp trong việc bảo vệ và duy trì hình dạng tế bào?Vách tế bào nằm phía ngoài màng nguyên tươngRibosome nằm phân bố trong nguyên tương tế bàoPlasmid nằm độc lập ngoài nhiễm sắc thể chínhPili nằm nhô ra ngoài bề mặt của tế bàoĐáp án chi tiết:Vách tế bào có vai trò bảo vệ, tạo hình cho vi khuẩn và liên quan đến tính chất bắt màu Gram.Câu 4 Cấu trúc nào của vi khuẩn tham gia trực tiếp vào sự giao phối và truyền vật liệu di truyền giữa các tế bào?Lông giúp tế bào di chuyển trong môi trườngVỏ giúp tế bào chống lại sự thực bàoPili giới tính giúp thực hiện quá trình tiếp hợpNha bào giúp tế bào tồn tại khi bất lợiĐáp án chi tiết:Pili giới tính tham gia tiếp hợp, tạo điều kiện chuyển vật liệu di truyền từ vi khuẩn cho sang vi khuẩn nhận.Câu 5 Đặc điểm nào mô tả đúng nhất về nhân của tế bào vi khuẩn?Có nhiều nhiễm sắc thể nằm trong một màng nhân hoàn chỉnhCó một nhiễm sắc thể nhưng không được bao bởi màng nhânCó nhiều nhiễm sắc thể nằm tự do cùng với các ty thểCó một nhiễm sắc thể nằm bên trong một nhân thật hoàn chỉnhĐáp án chi tiết:Vi khuẩn là tế bào nhân sơ; vật liệu di truyền chính không được bao quanh bởi màng nhân.Câu 6 Vai trò đặc trưng nhất của lông ở một vi khuẩn có khả năng di động là:Giúp vi khuẩn vận động trong môi trường thích hợpGiúp vi khuẩn tổng hợp protein trong nguyên tươngGiúp vi khuẩn sao chép nhiễm sắc thể khi phân chiaGiúp vi khuẩn hình thành nha bào khi thiếu dinh dưỡngĐáp án chi tiết:Lông là cơ quan vận động; ở vi khuẩn đường ruột, lông còn liên quan đến kháng nguyên H.Câu 7 Cấu trúc nào có khả năng giúp một số vi khuẩn tồn tại tốt khi điều kiện ngoại cảnh trở nên bất lợi?Ribosome được hình thành trong nguyên tươngNha bào được hình thành từ tế bào sinh dưỡngPlasmid được sao chép ngoài nhiễm sắc thể chínhPili được hình thành trên bề mặt tế bàoĐáp án chi tiết:Nha bào có sức đề kháng rất cao với nhiều tác nhân lý – hóa và giúp vi khuẩn tồn tại trong điều kiện bất lợi.Câu 8 Trong các nhóm dưới đây, nhóm nào gồm các cơ chế tác dụng cơ bản của kháng sinh?Ức chế vách, màng, protein và acid nucleicỨc chế vỏ, lông, nha bào và acid teichoicỨc chế pili, plasmid, capsid và acid nucleicỨc chế vỏ, ribosome, nha bào và kháng nguyênĐáp án chi tiết:Các đích tác động chính gồm tổng hợp vách, chức năng màng, tổng hợp protein và tổng hợp acid nucleic.Câu 9 Hai thành phần cấu trúc cơ bản có mặt ở tất cả các hạt virus là:Acid nucleic và lớp capsid proteinAcid nucleic và lớp envelope lipidLớp capsid và hệ thống ribosomeLớp envelope và hệ thống enzymeĐáp án chi tiết:Cấu trúc tối thiểu của virus gồm acid nucleic và capsid; envelope chỉ có ở một số virusCâu 10 Trình tự nào phản ánh đúng quá trình nhân lên cơ bản của virus trong tế bào cảm thụ?Hấp phụ → xâm nhập → tổng hợp → lắp ráp → giải phóngXâm nhập → hấp phụ → tổng hợp → giải phóng → lắp rápHấp phụ → tổng hợp → xâm nhập → lắp ráp → giải phóngTổng hợp → hấp phụ → xâm nhập → giải phóng → lắp rápĐáp án chi tiết:Năm giai đoạn cơ bản lần lượt là hấp phụ, xâm nhập, tổng hợp, lắp ráp và giải phóng.Câu 11 Điểm khác biệt phù hợp nhất giữa vi khuẩn Gram dương và Gram âm về cấu trúc vách tế bào là:Gram dương có peptidoglycan dày, Gram âm có peptidoglycan mỏngGram dương có peptidoglycan mỏng, Gram âm có peptidoglycan dàyGram dương không có peptidoglycan, Gram âm có peptidoglycan dàyGram dương có mycolic acid, Gram âm không có peptidoglycanĐáp án chi tiết:Gram dương có lớp peptidoglycan dày và acid teichoic; Gram âm có lớp peptidoglycan mỏng cùng màng ngoài.Câu 12 Một vi khuẩn tạo năng lượng chủ yếu bằng oxy hóa nhưng vẫn có khả năng phát triển khi không có O₂ phù hợp nhất với nhóm nào?Vi khuẩn hiếu khí tuyệt đốiVi khuẩn kỵ khí tuyệt đốiVi khuẩn hiếu kỵ khí tùy ýVi khuẩn kỵ khí không bắt buộcĐáp án chi tiết:Vi khuẩn hiếu kỵ khí tùy ý ưu tiên hô hấp khi có O₂ nhưng vẫn có thể tạo năng lượng bằng con đường khác khi thiếu O₂.Câu 13 Một vi khuẩn không có superoxide dismutase và catalase sẽ gặp bất lợi rõ nhất trong điều kiện nào?Môi trường có nồng độ oxy đáng kểMôi trường hoàn toàn không chứa oxyMôi trường có pH gần mức trung tínhMôi trường có nguồn carbon thích hợpĐáp án chi tiết:O₂ có thể tạo các sản phẩm độc như superoxide và H₂O₂. Thiếu các enzyme giải độc này khiến vi khuẩn kỵ khí bị tổn thương khi gặp oxy.Câu 14 Trong quá trình tiếp hợp, yếu tố nào đóng vai trò đặc trưng giúp chuyển vật liệu di truyền giữa hai vi khuẩn?Phage làm trung gian mang ADN giữa hai tế bàoPili tạo tiếp xúc giữa tế bào cho và nhậnADN trần được tế bào nhận lấy từ môi trườngNha bào mang ADN từ tế bào này sang tế bào khácĐáp án chi tiết:Tiếp hợp cần sự tiếp xúc giữa các tế bào và liên quan đến pili; cần phân biệt với tải nạp qua phage và biến nạp bằng ADN tự do.Câu 15 Trong hiện tượng tải nạp, tác nhân giữ vai trò trung gian chuyển vật liệu di truyền là:Bacteriophage nhiễm và vận chuyển vật liệu di truyềnPili giới tính nối trực tiếp hai tế bào vi khuẩnADN tự do được giải phóng vào môi trường ngoàiTransposon tự chuyển trực tiếp giữa hai tế bàoĐáp án chi tiết:Tải nạp là sự chuyển vật liệu di truyền giữa các vi khuẩn thông qua phage.Câu 16 Plasmid R có ý nghĩa nổi bật nào đối với vi khuẩn?Mang những gen giúp vi khuẩn kháng một số kháng sinhMang những gen tạo ribosome để tổng hợp protein mớiMang những gen tạo màng nhân bao quanh nhiễm sắc thểMang những gen bắt buộc cho quá trình phân đôi tế bàoĐáp án chi tiết:Plasmid R có thể mang một hoặc nhiều gen đề kháng kháng sinh và góp phần quan trọng vào sự lan truyền tính kháng thuốc.Câu 17 Một dụng cụ cần được tiệt trùng bằng nhiệt khô. Điều kiện được nêu phù hợp nhất là:Sấy ở khoảng 160–170°C trong thời gian thích hợpHấp ở khoảng 100–110°C trong thời gian thích hợpĐun ở khoảng 80–90°C trong thời gian thích hợpGiữ ở khoảng 50–60°C trong thời gian thích hợpĐáp án chi tiết:Tiệt trùng bằng nhiệt khô có thể thực hiện trong lò sấy khoảng 160–170°C; cần phân biệt với nhiệt ẩm trong nồi áp suất.Câu 18 Tác động chủ yếu của nhiệt độ thấp dưới 0°C đối với phần lớn vi khuẩn là:Làm giảm chuyển hóa và duy trì chúng ở trạng thái đôngLàm đông protein và tiêu diệt hoàn toàn mọi tế bàoLàm tăng chuyển hóa và thúc đẩy quá trình phân chiaLàm tăng đột biến và tạo hàng loạt chủng kháng thuốcĐáp án chi tiết:Nhiệt độ thấp chủ yếu ức chế chuyển hóa, không phải phương pháp đáng tin cậy để tiêu diệt toàn bộ vi khuẩn.Câu 19 Kháng sinh đồ được thực hiện với mục đích chủ yếu nào?Xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinhXác định khả năng tạo độc tố của vi khuẩn trong cơ thểXác định cấu trúc kháng nguyên của vi khuẩn gây bệnhXác định khả năng tạo nha bào của vi khuẩn ngoài cảnhĐáp án chi tiết:Kháng sinh đồ đánh giá độ nhạy của vi khuẩn với kháng sinh; có thể dùng kỹ thuật khuếch tán hoặc pha loãng.Câu 20 Một chủng vi khuẩn kháng thuốc do tạo enzyme phá hủy cấu trúc của kháng sinh. Đây thuộc cơ chế nào?Giảm tính thấm của màng đối với kháng sinhThay đổi vị trí đích tác động của kháng sinhBất hoạt kháng sinh bằng enzyme của vi khuẩnThay đổi nhu cầu chuyển hóa của tế bào vi khuẩnĐáp án chi tiết:Vi khuẩn có thể tạo enzyme làm biến đổi hoặc phá hủy cấu trúc hóa học của kháng sinh.Câu 21 Một quần thể vi khuẩn đang phát triển thuận lợi. Sau khi dùng kháng sinh, các vi khuẩn nhạy bị loại bỏ còn một số tế bào kháng tiếp tục phát triển. Cách giải thích phù hợp nhất là:Kháng sinh luôn tạo trực tiếp gen kháng mới ở mọi tế bàoKháng sinh chọn lọc các tế bào mang đặc tính kháng phù hợpKháng sinh biến toàn bộ tế bào nhạy thành tế bào kháng thuốcKháng sinh làm plasmid xuất hiện đồng thời trong mọi tế bàoĐáp án chi tiết:Đột biến kháng có thể tồn tại trước tác nhân chọn lọc; sử dụng kháng sinh tạo áp lực chọn lọc, giữ lại và làm tăng tỷ lệ vi khuẩn kháng.Câu 22 Một đoạn ADN mang gen kháng thuốc có khả năng chuyển từ plasmid sang nhiễm sắc thể hoặc theo chiều ngược lại. Cấu trúc phù hợp nhất là:Transposon có khả năng chuyển vị trí giữa các phân tử ADNRibosome có khả năng di chuyển giữa các phân tử acid nucleicCapsomer có khả năng chuyển vị trí giữa plasmid và nhiễm sắc thểMesosome có khả năng vận chuyển gen giữa các phân tử ADNĐáp án chi tiết:Transposon hay gen nhảy là đoạn ADN có khả năng chuyển vị trí; một số transposon mang gen kháng ampicillin, kanamycin hoặc tetracyclinCâu 23 Một vi khuẩn nhận được ADN trần được giải phóng từ một vi khuẩn khác trong môi trường và xuất hiện tính trạng mới. Hiện tượng này là:Tiếp hợp thông qua sự tiếp xúc trực tiếp của hai tế bàoTải nạp thông qua bacteriophage làm vật trung gianBiến nạp thông qua thu nhận ADN tự do từ môi trườngChuyển vị thông qua transposon nằm trong cùng tế bàoĐáp án chi tiết:Biến nạp là thu nhận ADN tự do; tải nạp qua phage; tiếp hợp cần tiếp xúc tế bào.Câu 24 Hai chủng vi khuẩn lần lượt kháng hai kháng sinh khác nhau. Sau tái tổ hợp xuất hiện một số tế bào mang đồng thời cả hai tính kháng. Ý nghĩa phù hợp nhất là:Tái tổ hợp có thể tạo vi khuẩn mang đồng thời hai tính trạng khángTái tổ hợp chỉ có thể duy trì một trong hai tính trạng khángTái tổ hợp luôn làm mất hoàn toàn cả hai tính trạng kháng thuốcTái tổ hợp chỉ xảy ra khi hai kháng sinh cùng có mặt trong môi trườngĐáp án chi tiết:Tái tổ hợp có thể tập hợp các determinant di truyền khác nhau vào cùng một tế bào, làm xuất hiện vi khuẩn kháng nhiều thuốc.Câu 25 Một quần thể ban đầu có 500 tế bào vi khuẩn. Giả sử mỗi tế bào phân đôi đồng bộ và không có tế bào chết. Sau 6 thế hệ, số tế bào lý thuyết là:16.000 tế bào32.000 tế bào64.000 tế bào128.000 tế bàoĐáp án chi tiết:N=N0×2^n=500×2^6=500×64=32.000 tế bào.Câu 26 Một chủng vi khuẩn có thời gian thế hệ 30 phút. Trong điều kiện tối ưu, từ 200 tế bào ban đầu, sau 3 giờ số tế bào lý thuyết là:6.400 tế bào9.600 tế bào12.800 tế bào25.600 tế bàoĐáp án chi tiết:3 giờ = 180 phút → 6 thế hệ.N=200×2^6=200×64=12.800.Câu 27 Một vi khuẩn có peptidoglycan, không có acid teichoic và có lớp lipid tương đối nhiều. Đặc điểm này phù hợp nhất với:Vi khuẩn Gram dương có vách peptidoglycan dàyVi khuẩn Gram âm có vách peptidoglycan mỏngMycoplasma không có cấu trúc vách tế bào điển hìnhVi khuẩn kháng acid có lượng mycolic acid caoĐáp án chi tiết:Gram âm có peptidoglycan mỏng, nhiều lipid và không có acid teichoic; Gram dương có peptidoglycan dày và acid teichoic.Câu 28 Một vi khuẩn mất cấu trúc lông nhưng pili và vỏ vẫn còn nguyên. Thay đổi trực tiếp dễ quan sát nhất là:Giảm khả năng di động của tế bào trong môi trườngGiảm khả năng tổng hợp protein của tế bào vi khuẩnGiảm khả năng hình thành nhiễm sắc thể khi phân chiaGiảm khả năng tổng hợp peptidoglycan của vách tế bàoĐáp án chi tiết:Lông liên quan trực tiếp đến vận động; mất lông không đồng nghĩa mất pili, ribosome hay bộ máy tổng hợp vách.Câu 29 Trong một thử nghiệm, vi khuẩn vẫn sinh trưởng khi có O₂ nhưng cũng tiếp tục sinh trưởng khi loại bỏ O₂. Đặc tính này phù hợp nhất với:Hiếu khí tuyệt đối vì bắt buộc sử dụng oxyKỵ khí tuyệt đối vì oxy gây độc tế bàoHiếu kỵ khí tùy ý vì phát triển ở cả hai điều kiệnVi hiếu khí vì chỉ phát triển ở nồng độ oxy thấpĐáp án chi tiết:Vi khuẩn hiếu kỵ khí tùy ý có thể phát triển cả khi có và không có oxy, mặc dù con đường tạo năng lượng có thể khác nhau.Câu 30 Một virus đã bám được lên tế bào nhưng không thể đưa vật liệu di truyền vào bên trong tế bào chủ. Giai đoạn bị cản trở trực tiếp nhất là:Giai đoạn hấp phụ vào receptor của tế bàoGiai đoạn xâm nhập vào bên trong tế bàoGiai đoạn lắp ráp các thành phần của virionGiai đoạn giải phóng virus khỏi tế bào chủĐáp án chi tiết:Virus đã hấp phụ thành công nhưng không vào được tế bào nên khuyết ở giai đoạn xâm nhập.Câu 31 Một thuốc làm mất chức năng ribosome của vi khuẩn nhưng không tác động trực tiếp lên vách và acid nucleic. Hậu quả trực tiếp nhất là:Ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩnỨc chế quá trình tổng hợp peptidoglycan của vi khuẩnỨc chế quá trình sao chép acid nucleic của vi khuẩnỨc chế quá trình hình thành lớp lipid của vi khuẩnĐáp án chi tiết:Ribosome là nơi tổng hợp protein; chloramphenicol, tetracyclin và aminoglycoside là các nhóm kháng sinh tác động vào quá trình này.Câu 32 Một chủng vi khuẩn trước đây nhạy với kháng sinh X, sau đó nhận plasmid mang gen đề kháng từ chủng khác và trở nên kháng X. Đây là ví dụ điển hình của:Đề kháng tự nhiên do đặc điểm vốn có của loàiĐề kháng thu được do nhận vật liệu di truyền mớiĐề kháng giả do giảm tốc độ sinh trưởng của tế bàoĐề kháng sinh lý do thay đổi nhiệt độ của môi trườngĐáp án chi tiết:Đề kháng thu được có thể hình thành do đột biến hoặc do nhận gen đề kháng, thường liên quan plasmid hoặc transposon.Câu 33 Một bệnh nhân nhiễm khuẩn được chỉ định phối hợp hai kháng sinh. Mục tiêu nào phù hợp nhất với nguyên tắc phối hợp kháng sinh?Điều trị nhiễm hỗn hợp và hạn chế xuất hiện chủng đề khángĐiều trị mọi nhiễm virus và hạn chế xuất hiện chủng đề khángThay thế kháng sinh đồ và hạn chế việc xác định căn nguyênTăng độc tính điều trị và hạn chế khả năng sống của người bệnhĐáp án chi tiết:Phối hợp có thể dùng trong nhiễm nhiều loại vi khuẩn, tăng khả năng diệt khuẩn và giảm khả năng xuất hiện biến chủng đề kháng nhiều thuốc.Câu 34 Một mẫu chứa cả tế bào vi khuẩn sinh dưỡng và nha bào. Nếu mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn mọi dạng sống vi sinh vật, khái niệm phù hợp nhất là:Sát khuẩn nhằm giảm vi sinh vật trên mô sốngKhử trùng nhằm giảm phần lớn vi sinh vật gây bệnhTiệt trùng nhằm loại bỏ mọi dạng sống vi sinh vậtBảo quản nhằm ngăn vi sinh vật tăng sinh trong mẫuĐáp án chi tiết:Điểm dễ nhầm là nha bào có sức đề kháng cao; khi yêu cầu loại bỏ mọi dạng sống, bao gồm nha bào, mục tiêu là tiệt trùng. Các phương pháp nhiệt được nêu gồm đốt, sấy khô và nhiệt ẩm dưới áp suất.Câu 35 Một chủng vi khuẩn giảm tính thấm với kháng sinh A, biến đổi đích tác động của kháng sinh B và tạo enzyme phá hủy kháng sinh C. Nhận định phù hợp nhất là:Chủng này biểu hiện nhiều cơ chế đề kháng khác nhau đồng thờiChủng này biểu hiện duy nhất cơ chế giảm tính thấm của màngChủng này biểu hiện duy nhất cơ chế thay đổi đích tác độngChủng này biểu hiện duy nhất cơ chế bất hoạt thuốc bằng enzymeĐáp án chi tiết:Một vi khuẩn có thể đồng thời mang nhiều cơ chế đề kháng: giảm tính thấm, thay đổi đích tác động, tạo isoenzyme và tạo enzyme biến đổi hoặc phá hủy kháng sinh. Đây là cơ sở khiến các chủng đa kháng trở nên khó điều trị.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s