Sử thuốc trên đối tượng đặc biệt: Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai, cho con bú, trẻ emCâu 1. Khi lựa chọn thuốc cho phụ nữ có thai, yếu tố nào cần được xem xét để đánh giá nguy cơ đối với thai nhi?Nhóm máu của mẹ tại thời điểm kê đơn.Giai đoạn phát triển của thai khi mẹ dùng thuốc.Số lần khám thai của mẹ trước khi dùng thuốc.Thời gian mẹ đã sử dụng thuốc trước khi kết hôn.Đáp án chi tiết:Cùng một thuốc có thể gây tác động khác nhau tùy giai đoạn phát triển của thai.Câu 2. Một phụ nữ đang mang thai cần điều trị bằng thuốc. Nguyên tắc dùng thuốc nào phù hợp nhất?Dùng liều khởi đầu cao và duy trì đến hết thai kỳ.Chọn thuốc mới để có hiệu quả điều trị tốt hơn.Phối hợp nhiều thuốc để rút ngắn thời gian điều trị.Chọn thuốc an toàn hơn, dùng liều thấp nhất có hiệu quả.Đáp án chi tiết:Cần cân nhắc điều trị không dùng thuốc, ưu tiên thuốc đã có dữ liệu an toàn và giới hạn liều, thời gian dùng ở mức cần thiết.Câu 3. Theo bảng phân loại mức độ an toàn của FDA được trình bày trong đề cương, nhóm nào được mô tả là chống chỉ định cho phụ nữ có thai vì lợi ích điều trị không vượt trội nguy cơ?Nhóm X.Nhóm D.Nhóm C.Nhóm B.Đáp án chi tiết:Nhóm X được mô tả là chống chỉ định; nhóm D có nguy cơ đã xác định nhưng vẫn có thể được cân nhắc trong một số bệnh nặng. Câu 4. Phụ nữ mắc đái tháo đường từ trước khi mang thai cần điều trị trong thai kỳ. Thuốc nào được ưu tiên trong phần hướng dẫn về bệnh mạn tính?IsotretinoinAtenololInsulinValproatĐáp án chi tiết:Insulin được ưu tiên điều trị đái tháo đường typ 1 và typ 2 trong thai kỳ; việc kiểm soát đường huyết cũng cần được chú ý từ trước khi có thai.Câu 5. Với phụ nữ có thai thông thường đang lên kế hoạch mang thai, chế độ bổ sung acid folic nào được nêu trong đề cương?0,4 mg/ngày, bắt đầu ít nhất một tháng trước khi có thai.0,4 mg/tuần, bắt đầu ít nhất một tháng trước khi có thai.4 mg/ngày, bắt đầu ngay khi phát hiện có thai.4 mg/tuần, bắt đầu ngay khi phát hiện có thai.Đáp án chi tiết:Mức nêu cho phụ nữ mang thai thông thường là 0,4 mg mỗi ngày, bắt đầu trước khi có thai ít nhất một tháng.Câu 6. Ở trẻ mới sinh, chức năng lọc cầu thận còn thấp có thể gây thay đổi nào đối với thuốc được thải trừ qua thận?Thời gian bán thải của thuốc giảm.Thời gian bán thải của thuốc tăng.Tỷ lệ gắn protein của thuốc tăng.Tỷ lệ gắn protein của thuốc giảm.Đáp án chi tiết:Lọc cầu thận chưa hoàn thiện làm thuốc thải trừ chậm hơn và có thể kéo dài thời gian bán thải.Câu 7. Đặc điểm phân bố nào ở trẻ nhỏ làm tăng thể tích phân bố của các thuốc tan trong nước?Tỷ lệ nước trong cơ thể và dịch ngoại bào tăng.Tỷ lệ mỡ trong cơ thể và dịch ngoại bào tăng.Tỷ lệ protein huyết tương và albumin tăng.Tỷ lệ thuốc gắn protein huyết tương tăng.Đáp án chi tiết:Lượng nước và dịch ngoại bào lớn hơn làm tăng thể tích phân bố của thuốc tan trong nước.Câu 8. Với trẻ dưới 7 tuổi cần dùng thuốc đường uống, dạng chế phẩm nào thường được ưu tiên?Viên nén bao tan trong ruột.Viên nang giải phóng kéo dài.Dạng lỏng có thể phân liều phù hợp.Viên nén có hàm lượng người lớn.Đáp án chi tiết:Dung dịch, siro, thuốc giọt hoặc bột pha hỗn dịch thuận lợi hơn cho việc dùng và phân liều ở nhóm tuổi này.Câu 9. Khi mẹ đang cho con bú phải dùng một thuốc phù hợp, thời điểm dùng nào thường giúp giảm lượng thuốc trẻ nhận qua sữa?Ngay trước khi trẻ bắt đầu bú.Ngay sau khi trẻ vừa bú xong.Đúng lúc thuốc đạt nồng độ đỉnh.Đúng lúc trẻ bú nhiều nhất trong ngày.Đáp án chi tiết:Dùng thuốc ngay sau cữ bú giúp tăng khoảng cách từ lúc dùng thuốc đến cữ bú tiếp theo.Câu 10. Đặc tính nào của thuốc thường làm giảm khả năng đi từ huyết tương của mẹ vào sữa?Phân tử lượng nhỏ và liên kết protein thấp.Phân tử lượng nhỏ và tan nhiều trong lipid.Phân tử lượng lớn và liên kết protein cao.Phân tử lượng lớn và vận chuyển tích cực.Đáp án chi tiết:Phân tử lớn khó qua hàng rào sữa; phần thuốc gắn protein huyết tương cũng khó khuếch tán vào sữa.Câu 11. Một trẻ cần dùng thuốc lỏng. Để lấy đúng thể tích thuốc theo đơn, dụng cụ nào được ưu tiên trong đề cương?Thìa ăn thông thường.Cốc uống nước có vạch.Nắp chai của chế phẩm.Xy lanh chia vạch phù hợp.Đáp án chi tiết:Xy lanh phân liều thuốc lỏng chính xác hơn cốc đong hoặc dụng cụ đếm giọt.Câu 12. Tờ thông tin sản phẩm cho phép dùng một thuốc ở trẻ em nhưng không liệt kê bệnh lý mà bác sĩ đang điều trị. Trường hợp này thuộc kiểu dùng thuốc ngoài nhãn nào?Ngoài nhãn về tuổi.Ngoài nhãn về chỉ định.Ngoài nhãn về cân nặng.Ngoài nhãn về đường dùng.Đáp án chi tiết:Thuốc được dùng cho một bệnh ngoài các chỉ định đã được phê duyệt là sử dụng ngoài nhãn về chỉ định.Câu 13. Mẹ đang cho con bú cần dùng thuốc một lần mỗi ngày. Theo nguyên tắc về thời điểm dùng thuốc, cách bố trí nào phù hợp?Dùng trước giấc ngủ dài nhất của trẻ.Dùng ngay trước cữ bú dài nhất của trẻ.Dùng đúng lúc trẻ bắt đầu bú buổi sáng.Dùng khi trẻ đã bú được nửa cữ.Đáp án chi tiết:Khoảng ngủ dài của trẻ tạo thời gian cách xa hơn giữa lúc mẹ dùng thuốc và lần bú tiếp theo.Câu 14. Một phụ nữ đang dùng isotretinoin đường uống để trị mụn và dự định mang thai. Sau khi ngừng thuốc, khoảng chờ tối thiểu được nêu trong đề cương là bao lâu?Một tuầnHai tuầnMột thángBa thángĐáp án chi tiết:Đề cương yêu cầu chờ ít nhất một tháng sau khi ngừng isotretinoin đường uống trước khi có thai.Câu 15. Phụ nữ có thai bị nhiễm khuẩn tiết niệu không triệu chứng hoặc viêm bàng quang cần dùng kháng sinh. Nhóm nào thuộc các lựa chọn thường được nêu?Fluoroquinolon và tetracyclinPenicillin và cephalosporinTetracyclin và thuốc chống nấm azolFluoroquinolon và thuốc chống nấm azolĐáp án chi tiết:Các beta lactam như penicillin và cephalosporin là những lựa chọn thường được nêu; fluoroquinolon và tetracyclin được ghi là chống chỉ định trong thai kỳ.Câu 16. Mẹ đang cho con bú cần điều trị tăng huyết áp bằng thuốc chẹn beta. Thuốc nào được nêu là qua sữa ít và có liều tương đối của trẻ nhỏ?AtenololCarvedilolBisoprololMetoprololĐáp án chi tiết:Metoprolol, propranolol và labetalol được nêu là qua sữa ít; atenolol qua sữa nhiều hơn.Câu 17. Trẻ nhỏ được kê thuốc bôi ngoài da. Vì sao cần đặc biệt chú ý nguy cơ hấp thu toàn thân?Da trẻ mỏng và thuốc thấm qua da mạnh hơn.Da trẻ dày và thuốc lưu trên bề mặt lâu hơn.Dịch mật trẻ ít và thuốc tích lũy tại vùng bôi.Lọc cầu thận trẻ thấp và thuốc không thấm qua da.Đáp án chi tiết:Da trẻ mỏng, hấp thu thuốc qua da mạnh hơn người lớn; đề cương đặc biệt lưu ý với corticoid bôi.Câu 18. Trẻ được chỉ định một thuốc tiêm chỉ có sẵn ở nồng độ cao. Cách xử lý nào phù hợp với lưu ý về thực hiện thuốc tiêm ở trẻ em?Lấy thể tích ước lượng rồi truyền với tốc độ chậm.Pha loãng phù hợp rồi lấy đúng thể tích theo liều.Dùng nguyên nồng độ và làm tròn thể tích lên trên.Chuyển sang tiêm bắp với cùng thể tích đã tính.Đáp án chi tiết:Có thể pha loãng để lấy được thể tích chính xác theo liều; cần kiểm tra độ ổn định của thuốc sau pha.Câu 19. Phụ nữ có thai bị đau đầu cần dùng thuốc giảm đau. Thuốc nào được nêu trong phần xử trí vấn đề này?AspirinIndomethacinParacetamolIsotretinoinĐáp án chi tiết:Paracetamol được nêu cho đau đầu trong thai kỳ; phần này đồng thời lưu ý tránh aspirin và NSAID trong ba tháng cuối.Câu 20. Một mẹ đang cho con bú cần dùng thuốc giảm đau opioid trong thời gian ngắn. Thuốc nào thuộc nhóm được nêu là cần tránh?MorphinCodeinButorphanolHydromorphonĐáp án chi tiết:Codein và tramadol nằm trong các lựa chọn cần tránh khi cho con bú; nếu phải dùng opioid, cần theo dõi dấu hiệu độc tính ở trẻ.Câu 21. Một trẻ nặng 12 kg được kê thuốc với liều 10 mg/kg/lần. Chế phẩm dạng lỏng có nồng độ 40 mg/mL. Cần lấy bao nhiêu mL cho mỗi lần dùng?2 mL.3 mL.4 mL.5 mL.Đáp án chi tiết:Liều mỗi lần là 12 × 10 = 120 mg; thể tích cần lấy là 120 ÷ 40 = 3 mL.Câu 22. Một trẻ nặng 18 kg được kê thuốc 30 mg/kg/ngày, chia 3 lần bằng nhau. Chế phẩm có nồng độ 60 mg/mL. Thể tích cho mỗi lần là bao nhiêu?2 mL.3 mL.4 mL.5 mL.Đáp án chi tiết:Tổng liều ngày là 18 × 30 = 540 mg; mỗi lần 180 mg; thể tích mỗi lần là 180 ÷ 60 = 3 mL.Câu 23. Một trẻ sinh non đang dùng thuốc thải trừ chủ yếu qua thận. Nếu lấy nguyên liều và khoảng cách dùng thuốc của người lớn rồi quy đổi theo cân nặng, nguy cơ nào dễ bị bỏ sót nhất?Thuốc có thể thải trừ chậm vì chức năng thận chưa hoàn thiện.Thuốc có thể thải trừ nhanh vì chức năng thận đã hoàn thiện.Thuốc có thể hấp thu kém vì lượng dịch ngoại bào giảm.Thuốc có thể hấp thu mạnh vì lượng albumin huyết tương tăng.Đáp án chi tiết:Chức năng lọc cầu thận và tiết ống thận của trẻ mới sinh còn thấp, đặc biệt cần chú ý ở trẻ sinh non; liều và khoảng cách liều phải được đánh giá phù hợp.Câu 24. Một thuốc chỉ được phê duyệt cho trẻ từ 12 tuổi trở lên, nhưng được kê cho trẻ 8 tuổi với đúng chỉ định và đúng đường dùng ghi trên tờ thông tin sản phẩm. Đây là sử dụng ngoài nhãn về yếu tố nào?Chỉ địnhĐường dùngĐộ tuổiCân nặngĐáp án chi tiết:Trẻ chưa đạt độ tuổi được khuyến cáo, dù chỉ định và đường dùng vẫn nằm trong thông tin được phê duyệt.Câu 25. Một trẻ cần uống thuốc nhưng không có dạng lỏng phù hợp. Người chăm sóc định nghiền viên rồi trộn vào thức ăn. Nhận định nào phù hợp nhất?Kiểm tra viên có được nghiền và trẻ có ăn hết phần thuốc hay không.Nghiền viên trước rồi tăng liều nếu trẻ không thích mùi vị thức ăn.Trộn thuốc vào nhiều thức ăn để trẻ khó nhận biết vị thuốc hơn.Chọn mọi viên giải phóng kéo dài vì dễ chia thành liều nhỏ.Đáp án chi tiết:Một số dạng viên không được nghiền; nếu trẻ không ăn hết phần thức ăn có trộn thuốc, trẻ cũng không nhận đủ liều.Câu 26. Mẹ đang cho con bú dùng một thuốc có nồng độ trong sữa là 2 mg/L. Trẻ bú 0,15 L/kg/ngày và nặng 5 kg. Ước tính trẻ nhận bao nhiêu mg thuốc mỗi ngày qua sữa?0,75 mg.1,00 mg.1,25 mg.1,50 mg.Đáp án chi tiết:Lượng sữa ước tính là 0,15 × 5 = 0,75 L/ngày. Lượng thuốc là 2 × 0,75 = 1,50 mg/ngày.Câu 27. Theo cách tính liều tương đối được trình bày trong đề cương, mẹ dùng 40 mg/ngày một thuốc; lượng thuốc trẻ bú vào được ước tính là 2 mg/ngày. Liều tương đối là bao nhiêu?2%.5%.8%.10%.Đáp án chi tiết:Liều tương đối = 2 ÷ 40 × 100% = 5%. Chỉ số này cần được xem cùng đặc tính thuốc và tình trạng của trẻ.Câu 28. Một mẹ đang cho con bú sử dụng thuốc có thời gian bán thải 6 giờ. Nếu phải tạm ngừng cho bú và áp dụng khoảng chờ xấp xỉ 4 lần thời gian bán thải sau khi ngừng thuốc, thời gian chờ là bao lâu?12 giờ.18 giờ.24 giờ.30 giờ.Đáp án chi tiết:Khoảng chờ theo quy tắc được nêu là 4 × 6 = 24 giờ; trong thời gian tạm ngừng cần vắt bỏ sữa theo hướng dẫn.Câu 29. Hai thuốc có hiệu quả điều trị tương đương cho mẹ đang cho con bú. Thuốc P liên kết protein huyết tương 95%, phân tử lượng 500 dalton; thuốc Q liên kết protein 30%, phân tử lượng 150 dalton. Nếu xét riêng hai đặc tính này, nhận định nào phù hợp?Thuốc P được ưu tiên hơn vì khó đi vào sữa hơn.Thuốc Q được ưu tiên hơn vì khó đi vào sữa hơn.Hai thuốc tương đương vì protein không ảnh hưởng qua sữa.Hai thuốc tương đương vì phân tử lượng không ảnh hưởng qua sữa.Đáp án chi tiết:Tỷ lệ gắn protein cao và phân tử lượng lớn đều là đặc điểm làm giảm khả năng thuốc đi vào sữa. Quyết định thực tế còn cần xét các yếu tố khác.Câu 30. Một phụ nữ mắc động kinh đang dùng thuốc ổn định và dự định mang thai. Hướng xử trí nào phù hợp nhất với nguyên tắc trong đề cương?Ngừng ngay mọi thuốc chống động kinh khi thử thai dương tínhĐánh giá phác đồ và việc điều chỉnh liều trước khi có thai.Tăng số thuốc chống động kinh để phòng mọi cơn co giậtChờ đến hết ba tháng đầu mới đánh giá lại phác đồ.Đáp án chi tiết:Cần đánh giá kế hoạch điều trị trước khi có thai, ưu tiên phác đồ đơn độc khi phù hợp và tránh để cơn động kinh mất kiểm soát do tự ý ngừng thuốc.Câu 31. Phụ nữ dùng thuốc chống động kinh đang chuẩn bị mang thai. Mức bổ sung acid folic nào được nêu riêng cho nhóm phụ nữ dùng thuốc chống động kinh trong phần bệnh mạn tính?0,4–0,5 mg/ngày, bắt đầu sau khi biết có thai.0,4–0,5 mg/ngày, bắt đầu trước khi có thai.4–5 mg/ngày, bắt đầu sau khi biết có thai.4–5 mg/ngày, bắt đầu trước khi có thai.Đáp án chi tiết:Phần điều trị động kinh nêu liều acid folic 4–5 mg/ngày, bắt đầu trước khi có thai và tiếp tục ít nhất đến hết ba tháng đầu.Câu 32. Phụ nữ có thai bị viêm bể thận, khác với viêm bàng quang đơn thuần. Phương án nào phù hợp với hướng xử trí được nêu?Điều trị ngoại trú và chỉ dùng kháng sinh tại chỗ.Điều trị ngoại trú và chỉ theo dõi triệu chứng sốt.Nhập viện và cân nhắc kháng sinh đường tĩnh mạch.Nhập viện và chỉ áp dụng biện pháp không dùng thuốc.Đáp án chi tiết:Viêm bể thận trong thai kỳ cần nhập viện; đề cương nêu các lựa chọn kháng sinh đường tĩnh mạch và khả năng chuyển uống khi đáp ứng phù hợp.Câu 33. Một mẹ đang cho con bú bị đau sau sinh thông thường và hỏi về thuốc giảm đau. Phương án nào phù hợp với lựa chọn được ưu tiên trong đề cương?Ưu tiên codein hoặc tramadol để giảm đau thường quy.Ưu tiên ibuprofen hoặc paracetamol khi cần dùng thuốcƯu tiên opioid kéo dài để tránh phải uống thuốc nhiều lần.Ưu tiên phối hợp hai opioid để giảm tổng liều mỗi thuốcĐáp án chi tiết:NSAID như ibuprofen hoặc paracetamol được ưu tiên cho đau sau sinh thông thường; opioid nhìn chung nên tránh nếu không cần thiết.Câu 34. Mẹ đang cho con bú phải dùng opioid ngắn ngày. Dấu hiệu nào ở trẻ cần được đặc biệt chú ý như biểu hiện độc tính?Trẻ tăng số lần thức dậy và bú tốt hơn thường ngày.Trẻ tăng trương lực cơ và bú nhiều hơn thường ngày.Trẻ khó đánh thức để bú và bú kém hơn thường ngày.Trẻ ngủ ngắn hơn và tăng vận động hơn thường ngàyĐáp án chi tiết:Trẻ khó thức dậy để bú, bú kém hoặc giảm trương lực cơ là những dấu hiệu cần theo dõi khi mẹ dùng opioid.Câu 35. Một mẹ đang cho con bú cần chọn giữa atenolol và labetalol để điều trị tăng huyết áp; trẻ mới 2 tháng tuổi. Nhận định nào phù hợp nhất với phần hướng dẫn lựa chọn thuốc?Ưu tiên atenolol vì thuốc này có liều tương đối của trẻ thấp hơn.Ưu tiên atenolol vì thuốc này có tỷ lệ gắn protein cao hơn.Cân nhắc labetalol vì thuốc qua sữa ít hơn atenolol.Cân nhắc labetalol vì thuốc không cần theo dõi ở trẻ.Đáp án chi tiết:Labetalol được nêu là qua sữa ít và có liều tương đối của trẻ thấp; atenolol không nên là lựa chọn cho trẻ dưới 3 tháng nếu có phương án phù hợp hơn.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s