Sự Tạo Và Phát Triển Của Hệ Tiêu Hóa P1Câu 1 Ống ruột nguyên thủy được hình thành chủ yếu trong quá trình nào sau đây?Phôi khép mình theo chiều đầu–đuôi và chiều ngangPhôi làm tổ sâu vào lớp đệm của nội mạc tử cungPhôi tạo ba lá phôi từ đường nguyên thủy và nút phôiPhôi hình thành các nhung mao đệm bao quanh màng đệmĐáp án chi tiết:Khi phôi khép mình, một phần túi noãn hoàng được cuốn vào trong cơ thể phôi và tạo thành ống ruột nguyên thủy.Câu 2 Ống ruột nguyên thủy được chia thành ba đoạn chính theo thứ tự nào?Ruột giữa – ruột trước – ruột sauRuột trước – ruột giữa – ruột sauRuột sau – ruột giữa – ruột trướcRuột trước – ruột sau – ruột giữaĐáp án chi tiết:Theo trục đầu–đuôi, ống ruột nguyên thủy gồm ruột trước, ruột giữa và ruột sau.Câu 3 Biểu mô và các tuyến của phần lớn ống tiêu hóa có nguồn gốc chủ yếu từ lá phôi nào?Ngoại bì bề mặt của phôiTrung bì lá thành của phôiNội bì của ruột nguyên thủyTrung bì cận trục của phôiĐáp án chi tiết:Nội bì tạo biểu mô và nhu mô tuyến của phần lớn hệ tiêu hóa; một số đoạn ở hai đầu ống tiêu hóa có nguồn gốc ngoại bì.Câu 4 Mô liên kết và cơ trơn của thành ống tiêu hóa có nguồn gốc chủ yếu từ cấu trúc nào?Trung bì cận trục quanh dây sốngTrung bì trung gian cạnh trung thậnTrung bì lá thành của khoang cơ thểTrung bì lá tạng quanh ống ruộtĐáp án chi tiết:Trung bì lá tạng bao quanh nội bì ruột tạo mô liên kết, cơ trơn và các thành phần thanh mạc của ống tiêu hóa.Câu 5 Ruột giữa còn thông với túi noãn hoàng qua cấu trúc nào?Ống noãn hoàngỐng niệu nangCuống phôi thaiỐng thần kinh–ruộtĐáp án chi tiết:Ruột giữa thông tạm thời với túi noãn hoàng qua ống noãn hoàng, còn gọi là cuống noãn hoàng.Câu 6 Động mạch cung cấp máu chủ yếu cho các cơ quan có nguồn gốc từ ruột trước là:Động mạch mạc treo tràng trênĐộng mạch thân tạngĐộng mạch mạc treo tràng dướiĐộng mạch chậu trongĐáp án chi tiết:Ruột trước được cấp máu chủ yếu bởi các nhánh của động mạch thân tạng.Câu 7 Động mạch cung cấp máu chủ yếu cho các cơ quan có nguồn gốc từ ruột giữa là:Động mạch thân tạngĐộng mạch trực tràng trênĐộng mạch mạc treo tràng trênĐộng mạch mạc treo tràng dướiĐáp án chi tiết:Các dẫn xuất của ruột giữa được cấp máu chủ yếu bởi động mạch mạc treo tràng trên.Câu 8 Động mạch cung cấp máu chủ yếu cho các cơ quan có nguồn gốc từ ruột sau là:Động mạch thân tạngĐộng mạch chậu ngoàiĐộng mạch mạc treo tràng trênĐộng mạch mạc treo tràng dướiĐáp án chi tiết:Ruột sau được cấp máu chủ yếu bởi động mạch mạc treo tràng dưới.Câu 9 Trong giai đoạn đầu, dạ dày xuất hiện dưới dạng cấu trúc nào?Đoạn phình hình thoi của ruột trướcĐoạn phình hình túi của ruột giữaĐoạn ống cong thuộc ruột sauĐoạn ống đôi thuộc ruột trướcĐáp án chi tiết:Dạ dày bắt đầu như một đoạn giãn hình thoi của ruột trước.Câu 10 Trong quá trình phát triển, bờ nào của dạ dày tăng trưởng nhanh hơn?Bờ phải của dạ dàyBờ lưng của dạ dàyBờ bụng của dạ dàyBờ trên của dạ dàyĐáp án chi tiết:Bờ lưng phát triển nhanh hơn, tạo nên bờ cong lớn; bờ bụng phát triển chậm hơn, tạo nên bờ cong nhỏ.Câu 11 Đoạn ruột trước nằm phía trên mầm hô hấp phát triển chủ yếu thành cấu trúc nào?Dạ dày và tá tràngHầu và thanh quảnHầu và thực quảnKhí quản và phế quảnĐáp án chi tiết:Phần ruột trước phía đầu liên quan đến sự hình thành hầu và thực quản; mầm hô hấp phát sinh từ thành bụng của đoạn này.Câu 12 Vách khí–thực quản có vai trò chủ yếu nào sau đây?Tách thực quản khỏi ống thanh–khí quảnTách dạ dày khỏi đoạn đầu tá tràngTách ruột trước khỏi khoang màng timTách gan khỏi vách ngang của phôiĐáp án chi tiết:Vách khí–thực quản chia ruột trước thành phần bụng là ống thanh–khí quản và phần lưng là thực quản.Câu 13 Rò khí–thực quản thường liên quan trực tiếp nhất đến bất thường nào?Ruột trước không hình thành lòng ốngDạ dày không quay theo trục dọcVách khí–thực quản hình thành không hoàn toànTá tràng không tái lập được lòng ốngĐáp án chi tiết:Vách khí–thực quản không hình thành hoàn toàn có thể để lại đường thông bất thường giữa khí quản và thực quản.Câu 14 Cơ vân ở phần trên thực quản có nguồn gốc chủ yếu từ đâu?Trung bì của các cung mang phía đầuTrung bì lá tạng quanh đoạn ruột trướcTrung bì trung gian cạnh mào sinh dụcTrung bì lá thành quanh khoang cơ thểĐáp án chi tiết:Cơ vân phần trên thực quản liên quan đến trung mô các cung mang; cơ trơn phần dưới phát sinh từ trung bì lá tạng.Câu 15 Trong quá trình quay quanh trục dọc, dạ dày quay khoảng bao nhiêu độ?Khoảng 45° theo chiều kim đồng hồKhoảng 90° theo chiều kim đồng hồKhoảng 180° ngược chiều kim đồng hồKhoảng 270° ngược chiều kim đồng hồĐáp án chi tiết:Nhìn từ phía đầu phôi, dạ dày quay khoảng 90° theo chiều kim đồng hồ quanh trục dọc.Câu 16 Sau khi dạ dày quay quanh trục dọc, mặt trái ban đầu của dạ dày trở thành:Mặt sau của dạ dàyBờ cong nhỏ dạ dàyMặt trước của dạ dàyBờ cong lớn dạ dàyĐáp án chi tiết:Mặt trái chuyển ra trước, còn mặt phải chuyển ra sau trong quá trình quay quanh trục dọc.Câu 17 Sau quá trình quay của dạ dày, thần kinh lang thang trái phân bố chủ yếu ở:Mặt trước của dạ dàyMặt sau của dạ dàyBờ cong lớn dạ dàyBờ cong nhỏ dạ dàyĐáp án chi tiết:Do mặt trái dạ dày chuyển ra trước, thần kinh lang thang trái trở thành thân lang thang trước.Câu 18 Sự tăng trưởng không đều của hai bờ dạ dày tạo ra kết quả nào?Bờ lưng thành bờ cong nhỏ, bờ bụng thành bờ cong lớnBờ phải thành bờ cong lớn, bờ trái thành bờ cong nhỏBờ trên thành bờ cong nhỏ, bờ dưới thành bờ cong lớnBờ lưng thành bờ cong lớn, bờ bụng thành bờ cong nhỏĐáp án chi tiết:Bờ lưng phát triển mạnh tạo bờ cong lớn; bờ bụng phát triển chậm tạo bờ cong nhỏ.Câu 19 Mạc treo vị lưng sau này góp phần tạo nên cấu trúc nào?Mạc nối lớn và dây chằng vị–láchMạc nối nhỏ và dây chằng liềmMạc treo ruột non và mạc treo kết tràngDây chằng tròn và dây chằng tĩnh mạchĐáp án chi tiết:Mạc treo vị lưng kéo dài, tạo mạc nối lớn và tham gia hình thành các dây chằng liên quan với lách.Câu 20 Mạc treo vị bụng sau này góp phần tạo nên cấu trúc nào?Mạc nối lớn và dây chằng vị–láchMạc nối nhỏ và dây chằng liềmMạc treo ruột non và mạc treo kết tràngDây chằng lách–thận và mạc nối lớnĐáp án chi tiết:Mạc treo vị bụng tạo mạc nối nhỏ và dây chằng liềm; gan phát triển nằm trong cấu trúc này.Câu 21 Một trẻ sơ sinh ho sặc, tím tái khi bú và có nhiều bọt ở miệng. Cơ chế phôi thai phù hợp nhất là:Lòng thực quản không tái thông hoàn toànVách khí–thực quản phân chia bất thườngDạ dày quay sai quanh trục trước–sauMầm tụy bụng quay sai quanh tá tràngĐáp án chi tiết:Ho sặc và tím khi bú gợi ý đường thông giữa thực quản và khí quản, thường do bất thường tạo vách khí–thực quản.Câu 22 Tá tràng được hình thành từ sự kết hợp của những đoạn nào?Đoạn cuối ruột trước và đoạn đầu ruột giữaĐoạn đầu ruột trước và đoạn cuối ruột giữaĐoạn cuối ruột giữa và đoạn đầu ruột sauĐoạn đầu ruột giữa và đoạn cuối ruột sauĐáp án chi tiết:Tá tràng có nguồn gốc kép: phần gần từ ruột trước và phần xa từ ruột giữa.Câu 23 Do có nguồn gốc kép, tá tràng được cấp máu chủ yếu bởi sự phối hợp của:Thân tạng và động mạch mạc treo tràng dướiĐộng mạch chậu trong và động mạch chậu ngoàiThân tạng và động mạch mạc treo tràng trênĐộng mạch mạc treo tràng trên và động mạch dưới đònĐáp án chi tiết:Phần gần tá tràng thuộc ruột trước nên nhận máu từ thân tạng; phần xa thuộc ruột giữa nên nhận máu từ động mạch mạc treo tràng trên.Câu 24 Trong quá trình phát triển bình thường, lòng tá tràng tạm thời bị bít do:Trung bì quanh tá tràng tăng sinh mạnhMầm gan chèn ép vào thành tá tràngMạc treo tá tràng áp sát thành bụng sauBiểu mô nội bì tá tràng tăng sinh mạnhĐáp án chi tiết:Biểu mô tá tràng tăng sinh làm bít lòng tạm thời, sau đó tạo không bào và tái thông.Câu 25 Hẹp hoặc tịt tá tràng bẩm sinh thường liên quan trực tiếp nhất đến:Quá trình tái thông lòng tá tràng bị rối loạnQuá trình quay dạ dày quanh trục dọc bị rối loạnQuá trình tạo mạc nối nhỏ bị rối loạnQuá trình phân chia ổ nhớp bị rối loạnĐáp án chi tiết:Nếu quá trình không bào hóa và tái thông không hoàn chỉnh, tá tràng có thể bị hẹp hoặc tịt.Câu 26 Tá tràng trở thành cơ quan sau phúc mạc thứ phát chủ yếu do:Mạc treo vị bụng dính vào thành bụng trướcMạc treo tá tràng dính vào thành bụng sauMạc treo vị lưng dính vào mạc nối nhỏMạc treo ruột giữa dính vào vách ngangĐáp án chi tiết:Khi dạ dày và tá tràng quay, tá tràng áp sát thành bụng sau; phần lớn mạc treo của nó dính và thoái triển.Câu 27 Mầm gan xuất hiện dưới dạng một chồi nội bì phát triển từ:Thành lưng đoạn cuối ruột sauThành bên đoạn đầu ruột giữaThành bụng đoạn cuối ruột trướcThành bụng đoạn cuối ruột giữaĐáp án chi tiết:Mầm gan hay túi thừa gan phát sinh từ thành bụng đoạn cuối ruột trước, gần tá tràng.Câu 28 Mầm gan phát triển vào cấu trúc trung bì nào?Vách ngangMạc treo lưngCuống phôiTrung thậnĐáp án chi tiết:Các dây tế bào gan phát triển vào vách ngang, nơi cung cấp mô đệm và các thành phần liên kết của gan.Câu 29 Nhu mô gan và biểu mô các đường mật trong gan có nguồn gốc chủ yếu từ:Ngoại bì của thành bụng trướcNội bì của túi thừa ganTrung bì của vách ngangTrung bì của mạc treo bụngĐáp án chi tiết:Nội bì mầm gan tạo tế bào gan và biểu mô đường mật; trung bì vách ngang tạo mô liên kết và thành phần nâng đỡ.Câu 30 Phần gần của túi thừa gan phát triển chủ yếu thành:Túi mật và ống túi mậtNhu mô tụy và ống tụy chínhGan và hệ thống đường mật trong ganTá tràng và đoạn gần hỗng tràngĐáp án chi tiết:Phần lớn, gần của túi thừa gan tạo gan và hệ thống đường mật; phần nhỏ tạo túi mật và ống túi mật.Câu 31 Túi mật và ống túi mật phát triển chủ yếu từ:Phần đuôi của mầm tụy lưngPhần gần của mầm gan nguyên thủyThành lưng của đoạn đầu tá tràngPhần nhỏ của túi thừa ganĐáp án chi tiết:Phần nhỏ ở phía đuôi của túi thừa gan tạo túi mật và ống túi mật.Câu 32 Mầm tụy lưng xuất hiện từ vị trí nào của tá tràng nguyên thủy?Thành lưng của tá tràngThành bụng của tá tràngThành bên phải của tá tràngThành bên trái của tá tràngĐáp án chi tiết:Mầm tụy lưng phát sinh từ thành lưng tá tràng và tạo phần lớn nhu mô tụyCâu 33 Mầm tụy bụng liên quan chặt chẽ nhất với cấu trúc nào trong quá trình phát triển?Ống noãn hoàngỐng mật chủMạc treo vị lưngĐộng mạch thân tạngĐáp án chi tiết:Mầm tụy bụng phát sinh gần ống mật và di chuyển cùng ống mật ra phía sau tá tràng.Câu 34 Phần nào của tụy trưởng thành được tạo chủ yếu từ mầm tụy bụng?Thân tụy và đuôi tụyThân tụy và phần trên đầu tụyMỏm móc và phần dưới đầu tụyĐuôi tụy và phần dưới đầu tụyĐáp án chi tiết:Mầm tụy bụng tạo mỏm móc và phần dưới đầu tụy; mầm tụy lưng tạo phần còn lại.Câu 35 Một trẻ có biểu hiện tắc tá tràng do mô tụy bao quanh toàn bộ tá tràng. Bất thường này phù hợp nhất với:Mầm tụy lưng không phát triển vào mạc treoMầm tụy bụng không hợp nhất với mầm tụy lưngMầm tụy lưng phân đôi quanh đoạn đầu tá tràngMầm tụy bụng di chuyển bất thường quanh tá tràngĐáp án chi tiết:Tụy hình vòng hình thành do sự di chuyển bất thường của mầm tụy bụng, làm mô tụy bao quanh tá tràng và có thể gây tắc nghẽn.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s