Sự Tạo Nhanh Và Phát Triển Của Phần Phụ Phôi ThaiCâu 1 Màng ối của phôi người chủ yếu có nguồn gốc từ thành phần nào?Nội bì của túi noãn hoàngTrung bì của màng đệmNgoại bì của đĩa phôiHợp bào của lá nuôiĐáp án chi tiết:Các tế bào màng ối biệt hóa từ ngoại bì phôi, cụ thể liên quan đến lớp thượng bì phôi.Câu 2 Khoang ối và màng ối bắt đầu được hình thành vào khoảng thời điểm nào?Khoảng ngày thứ támKhoảng ngày thứ chínKhoảng ngày thứ mườiKhoảng ngày thứ mười mộtĐáp án chi tiết:Khoang ối xuất hiện trong tuần thứ hai, vào khoảng ngày thứ 8 của quá trình phát triển.Câu 3 Chức năng nào sau đây không phải chức năng chính của màng ối và nước ối?Giảm tác động cơ học lên thaiCho phép thai vận động tự doNgăn thai dính vào màng ốiNgăn hoàn toàn dị tật bẩm sinhĐáp án chi tiết:Nước ối bảo vệ thai về mặt cơ học và tạo môi trường vận động, nhưng không thể ngăn hoàn toàn các dị tật bẩm sinh.Câu 4 Túi noãn hoàng của phôi người được lót chủ yếu bởi loại tế bào có nguồn gốc nào?Ngoại bì phôi đã biệt hóaNội bì phôi đã biệt hóaLá nuôi tế bào biệt hóaLá nuôi hợp bào biệt hóaĐáp án chi tiết:Lớp lót của túi noãn hoàng có nguồn gốc từ nội bì, còn mặt ngoài được liên quan với trung bì ngoài phôi lá tạng.Câu 5 Trong quá trình phát triển sớm của phôi người, túi noãn hoàng được tạo ra theo trình tự nào?Túi vĩnh viễn rồi túi tạm thờiTúi thứ phát rồi túi nguyên phátTúi nguyên phát rồi túi thứ phátTúi ngoài phôi rồi túi trong phôiĐáp án chi tiết:Túi noãn hoàng nguyên phát xuất hiện trước, sau đó được thay thế bởi túi noãn hoàng thứ phát.Câu 6 Túi noãn hoàng nguyên phát bắt đầu xuất hiện vào khoảng thời điểm nào?Khoảng ngày thứ chínKhoảng ngày thứ mườiKhoảng ngày thứ mười mộtKhoảng ngày thứ mười haiĐáp án chi tiết:Túi noãn hoàng nguyên phát được hình thành khoảng ngày thứ 9 trong tuần phát triển thứ hai.Câu 7 Túi noãn hoàng thứ phát thường được hình thành vào khoảng thời điểm nào?Khoảng ngày thứ mười mộtKhoảng ngày thứ mười baKhoảng ngày thứ mười lămKhoảng ngày thứ mười bảyĐáp án chi tiết:Túi noãn hoàng thứ phát xuất hiện vào khoảng ngày thứ 13.Câu 8 Niệu nang của phôi người phát sinh trực tiếp từ thành phần nào?Ngoại bì của màng ốiTrung bì của cuống phôiLá nuôi của màng đệmNội bì của túi noãn hoàngĐáp án chi tiết:Niệu nang là một túi thừa nội bì xuất phát từ phần đuôi của túi noãn hoàng.Câu 9 Nguồn gốc chính tạo nên dây rốn liên quan đến hai cấu trúc nào?Cuống phôi và cuống noãn hoàngMàng ối và màng rụng đáyMàng đệm và màng rụng trứngNiệu nang và màng rụng baoĐáp án chi tiết:Dây rốn được hình thành từ sự tập hợp và bao bọc của cuống phôi cùng cuống noãn hoàng.Câu 10 Số lượng mạch máu bình thường trong dây rốn trưởng thành là bao nhiêu?Một động mạch và một tĩnh mạchMột động mạch và hai tĩnh mạchHai động mạch và một tĩnh mạchHai động mạch và hai tĩnh mạchĐáp án chi tiết:Dây rốn bình thường có hai động mạch rốn và một tĩnh mạch rốn.Câu 11 Lớp bao phủ ngoài cùng của dây rốn bình thường có nguồn gốc trực tiếp từ cấu trúc nào?Biểu mô của túi noãn hoàngBiểu mô của màng ốiBiểu mô của màng đệmBiểu mô của niệu nangĐáp án chi tiết:Khi màng ối phát triển và bao quanh cuống phôi, biểu mô màng ối trở thành lớp phủ ngoài của dây rốn.Câu 12 Thành phần mô liên kết đặc trưng nằm giữa các mạch máu trong dây rốn được gọi là gì?Trung mô màng rụngMô lưới ngoài phôiMô đệm lá nuôiChất đông WhartonĐáp án chi tiết:Chất đông Wharton là mô liên kết nhầy bao quanh và bảo vệ các mạch máu rốn.Câu 13 Chức năng phù hợp nhất của chất đông Wharton trong dây rốn là gì?Bảo vệ mạch rốn khỏi chèn épTạo máu cho thai trong tử cungTổng hợp hormon của bánh nhauTạo biểu mô phủ ngoài dây rốnĐáp án chi tiết:Chất đông Wharton có tính đàn hồi, giúp hạn chế mạch máu rốn bị gập, xoắn hoặc chèn ép.Câu 14 Thành phần nào sau đây không tham gia cấu tạo cơ bản của màng đệm?Lớp lá nuôi tế bàoLớp lá nuôi hợp bàoTrung bì của màng ốiTrung bì của màng đệmĐáp án chi tiết:Màng đệm gồm lá nuôi tế bào, lá nuôi hợp bào và trung bì màng đệm; trung bì màng ối không thuộc cấu tạo này.Câu 15 Nhung mao đệm nguyên phát được cấu tạo cơ bản như thế nào?Trục mao mạch phủ bởi trung môTrục lá nuôi tế bào phủ hợp bàoTrục trung mô phủ bởi nội môTrục fibrin phủ bởi màng ốiĐáp án chi tiết:Nhung mao nguyên phát có lõi là lá nuôi tế bào, bên ngoài được phủ bởi lá nuôi hợp bào.Câu 16 Sự chuyển từ nhung mao đệm nguyên phát sang nhung mao đệm thứ phát xảy ra khi nào?Trung mô màng đệm xâm nhập trụcMao mạch mẹ xâm nhập trục nhung maoMàng ối phủ kín trục nhung maoNội bì noãn hoàng xâm nhập trụcĐáp án chi tiết:Nhung mao thứ phát hình thành khi trung mô màng đệm phát triển vào bên trong trục lá nuôi của nhung mao nguyên phát.Câu 17 Đặc điểm quan trọng đánh dấu sự hình thành nhung mao đệm tam phát là gì?Xuất hiện thêm lá nuôi tế bàoXuất hiện thêm lá nuôi hợp bàoXuất hiện thêm biểu mô màng ốiXuất hiện mao mạch trong trụcĐáp án chi tiết:Khi các mạch máu xuất hiện trong trục trung mô, nhung mao thứ phát trở thành nhung mao tam phát.Câu 18 Các nhung mao đệm tham gia chủ yếu vào sự hình thành phần thai của bánh nhau nằm ở vùng nào?Vùng màng đệm nhẵnVùng màng rụng baoVùng màng đệm có nhungVùng màng rụng thànhĐáp án chi tiết:Những nhung mao tồn tại và phát triển mạnh tại cực phôi tạo nên màng đệm có nhung, là phần thai của nhau.Câu 19 Phần mẹ của bánh nhau được tạo nên chủ yếu từ cấu trúc nào?Màng rụng thành tử cungMàng rụng đáy tử cungMàng rụng bao quanh trứngMàng đệm nhẵn của thaiĐáp án chi tiết:Phần mẹ của nhau có nguồn gốc từ màng rụng đáy, nằm giữa túi phôi và cơ tử cung.Câu 20 Phần thai của bánh nhau được tạo nên chủ yếu từ cấu trúc nào?Màng đệm có nhung maoMàng rụng đáy tử cungMàng rụng bao quanh phôiNội mạc thân tử cungĐáp án chi tiết:Màng đệm có nhung mao, còn gọi là màng đệm rậm, tạo nên phần thai của bánh nhau.Câu 21 Một tiêu bản cho thấy nhung mao có trục trung mô nhưng chưa có mạch máu. Đây là giai đoạn nào?Nhung mao đệm nguyên phátNhung mao đệm tam phátNhung mao đệm thứ phátNhung mao đệm trưởng thànhĐáp án chi tiết:Trục trung mô là đặc điểm của nhung mao thứ phát; khi có thêm mao mạch mới trở thành nhung mao tam phát.Câu 22 Một nhung mao chỉ gồm lõi lá nuôi tế bào và lớp phủ lá nuôi hợp bào được xếp vào loại nào?Nhung mao đệm thứ phátNhung mao đệm nguyên phátNhung mao đệm tam phátNhung mao đệm tận cùngĐáp án chi tiết:Nhung mao nguyên phát chưa có trung mô và chưa có mạch máu trong trục.Câu 23 Trong quá trình tạo tuần hoàn nhau thai, sự kiện nào giúp máu thai bắt đầu lưu thông trong nhung mao?Hình thành các hồ máu của mẹHình thành các vách ngăn nhauHình thành màng rụng đáyHình thành mao mạch nhung maoĐáp án chi tiết:Hệ mao mạch trong nhung mao nối với hệ tuần hoàn phôi, cho phép máu thai lưu thông trong phần thai của nhau.Câu 24 Máu mẹ trong bánh nhau bình thường lưu thông chủ yếu ở vị trí nào?Trong các khoảng gian nhung maoTrong các mao mạch trục nhung maoTrong các tĩnh mạch của dây rốnTrong các động mạch của dây rốnĐáp án chi tiết:Máu mẹ đổ vào khoảng gian nhung mao, còn máu thai nằm trong các mao mạch của trục nhung mao.Câu 25 Nhận định nào mô tả đúng nhất mối quan hệ giữa máu mẹ và máu thai ở bánh nhau?Hai dòng máu đổ chung vào một xoangHai dòng máu nối trực tiếp qua mao mạchHai dòng máu cách nhau bởi hàng rào rauHai dòng máu hòa trộn trong nhung maoĐáp án chi tiết:Máu mẹ và máu thai không hòa trộn trực tiếp trong điều kiện bình thường; các chất trao đổi qua hàng rào rau.Câu 26 Từ tháng thứ tư, thành phần nào giảm rõ hoặc không còn liên tục trong hàng rào rau?Lá nuôi hợp bào của nhung maoMô liên kết của trục nhung maoNội mô mao mạch của thaiLá nuôi tế bào của nhung maoĐáp án chi tiết:Lá nuôi tế bào mỏng dần và phần lớn không còn liên tục từ tháng thứ tư, giúp hàng rào rau mỏng hơn.Câu 27 Hàng rào rau từ tháng thứ tư vẫn duy trì thành phần nào nằm sát máu mẹ nhất?Nội mô mao mạch của thaiLá nuôi hợp bào ngoài cùngTrung mô của trục nhung maoLá nuôi tế bào liên tụcĐáp án chi tiết:Lá nuôi hợp bào bao phủ bề mặt nhung mao và tiếp xúc trực tiếp với máu mẹ trong khoảng gian nhung mao.Câu 28 Một chất từ máu mẹ muốn vào máu thai phải đi qua theo hướng nào?Hợp bào, trục nhung mao, nội mô thaiNội mô thai, trục nhung mao, hợp bàoMàng ối, màng đệm, nội mô thaiMàng rụng, cơ tử cung, nội mô thaiĐáp án chi tiết:Từ khoảng gian nhung mao, chất đi qua lá nuôi hợp bào, mô trục nhung mao và nội mô mao mạch thai.Câu 29 Trong tuần hoàn dây rốn, tĩnh mạch rốn có đặc điểm chức năng nào?Đưa máu nghèo oxy từ thai đến nhauĐưa máu giàu oxy từ thai đến nhauĐưa máu giàu oxy từ nhau về thaiĐưa máu nghèo oxy từ nhau về thaiĐáp án chi tiết:Tĩnh mạch rốn đưa máu tương đối giàu oxy và chất dinh dưỡng từ bánh nhau về thai.Câu 30 Trong tuần hoàn dây rốn, hai động mạch rốn thực hiện chức năng nào?Đưa máu giàu oxy từ nhau về thaiĐưa máu nghèo oxy từ thai đến nhauĐưa máu giàu oxy từ thai đến nhauĐưa máu nghèo oxy từ nhau về thaiĐáp án chi tiết:Hai động mạch rốn dẫn máu ít oxy và các sản phẩm chuyển hóa từ thai đến bánh nhau.Câu 31 Siêu âm phát hiện dây rốn chỉ có hai mạch máu. Cấu hình có khả năng gặp nhất là gì?Một động mạch và một tĩnh mạchHai động mạch và không tĩnh mạchHai tĩnh mạch và không động mạchMột động mạch và hai tĩnh mạchĐáp án chi tiết:Dây rốn hai mạch thường gồm một động mạch rốn và một tĩnh mạch rốn, do thiếu một động mạch rốn.Câu 32 Khi phôi khép mình, cuống noãn hoàng có mối liên hệ chủ yếu với phần nào của ruột nguyên thủy?Đoạn ruột trước của phôiĐoạn ruột sau của phôiĐoạn ruột họng của phôiĐoạn ruột giữa của phôiĐáp án chi tiết:Cuống noãn hoàng nối túi noãn hoàng với ruột giữa của phôi.Câu 33 Nếu phần trong phôi của niệu nang tồn tại sau sinh, cấu trúc nào liên quan trực tiếp nhất?Ống noãn hoàng ở rốnDây chằng tròn của ganỐng niệu rốn giữa thaiDây chằng rốn bên thaiĐáp án chi tiết:Phần niệu nang nối bàng quang với rốn tạo ống niệu rốn; bình thường sau đó xơ hóa thành dây chằng rốn giữa.Câu 34 Một trẻ có đường rò từ rốn, dịch tiết có đặc điểm giống nước tiểu. Bất thường phù hợp nhất là gì?Cuống noãn hoàng còn thông hoàn toànỐng niệu rốn còn thông hoàn toànTĩnh mạch rốn còn thông hoàn toànĐộng mạch rốn còn thông hoàn toànĐáp án chi tiết:Ống niệu rốn còn thông tạo đường nối giữa bàng quang và rốn, khiến nước tiểu có thể chảy ra tại rốn.Câu 35 Một thai bị giảm nghiêm trọng lượng nước ối kéo dài. Hậu quả cơ học trực tiếp phù hợp nhất là gì?Thai bị hạn chế vận động trong tử cungThai được tăng khoảng trống vận độngThai được giảm nguy cơ bị chèn épThai được tăng bảo vệ trước va chạmĐáp án chi tiết:Thiểu ối làm giảm khoảng không gian quanh thai, tăng nguy cơ chèn ép và hạn chế vận động của thai.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s