Ôn Tập Thiếu Máu Cơ Tim - Nhồi Máu Cơ TimCâu 1 Một bệnh nhân đau ngực cấp được ghi ECG thấy ST chênh lên ở DII, DIII và aVF, kèm hình ảnh đối ứng ở các chuyển đạo bên. Hình ảnh này phù hợp nhất với định khu nào?Nhồi máu cơ tim mặt trướcNhồi máu cơ tim thành dướiNhồi máu cơ tim thành bênNhồi máu cơ tim mặt sauĐáp án chi tiết:NMCT thành dưới thường biểu hiện bằng ST chênh lên ở DII, DIII, aVF; có thể kèm ST chênh xuống ở DI và aVL.Câu 2 Một bệnh nhân có ECG với ST chênh lên ở V2–V5, DI và aVL, đồng thời ST chênh xuống ở DIII và aVF. Định khu phù hợp nhất là:Nhồi máu cơ tim thành dướiNhồi máu cơ tim thành bênNhồi máu cơ tim mặt sauNhồi máu cơ tim mặt trướcĐáp án chi tiết:NMCT mặt trước thường có ST chênh lên ở các chuyển đạo trước tim, có thể lan đến DI, aVL và kèm biến đổi đối ứng ở các chuyển đạo dưới.Câu 3 Trong ECG của bệnh nhân nghi thiếu máu cơ tim, dạng biến đổi nào dưới đây phù hợp nhất với thiếu máu dưới thượng tâm mạc?Sóng T âm, nhọn và đối xứngSóng T dương, nhọn và đối xứngĐoạn ST chênh xuống, ngang và kéo dàiĐoạn ST chênh lên, lõm và lan tỏaĐáp án chi tiết:Thiếu máu dưới thượng tâm mạc được mô tả bằng sóng T âm, nhọn và đối xứng; thiếu máu dưới nội tâm mạc có thể tạo T dương, cao, đối xứng.Câu 4 Một bệnh nhân có ECG với ST chênh xuống trong bối cảnh đau ngực cấp. Biến đổi này phù hợp nhất với tổn thương ở vị trí nào?Tổn thương dưới thượng tâm mạcTổn thương toàn bộ thành timTổn thương dưới nội tâm mạcTổn thương khu trú vùng mỏm timĐáp án chi tiết:Tổn thương dưới nội tâm mạc được biểu hiện bằng ST chênh xuống, trong khi tổn thương dưới thượng tâm mạc trong giai đoạn cấp thường gây ST chênh lênCâu 5 Một bệnh nhân có ECG xuất hiện sóng Q sâu và rộng, với thời gian ≥ 0,04 giây và chiều sâu ≥ 1/4 sóng R cùng chuyển đạo. Ý nghĩa phù hợp nhất là:Thiếu máu cơ tim đang tiến triểnTổn thương cơ tim đang diễn raHoại tử cơ tim tại vùng tương ứngRối loạn tái cực thất đơn thuầnĐáp án chi tiết:Sóng Q hoại tử được mô tả là Q sâu, rộng; một tiêu chuẩn thường dùng là rộng ≥ 0,04 giây và sâu ≥ 1/4 sóng R cùng chuyển đạo.Câu 6 Trong ECG của bệnh nhân nghi hội chứng vành cấp, sóng T cao, nhọn và đối xứng xuất hiện sớm. Hình ảnh này đặc biệt gợi ý:Giai đoạn tối cấp của STEACSGiai đoạn mạn tính của NSTEACSGiai đoạn hồi phục của NMCT cũGiai đoạn ổn định của thiếu máu mạnĐáp án chi tiết:Sóng T cao, nhọn, đối xứng có thể xuất hiện trong giai đoạn tối cấp của STEACS, đặc biệt trong tắc LAD.Câu 7 Một bệnh nhân nghi NSTEACS đang đau ngực có ECG xuất hiện ST chênh xuống mới, nằm ngang hoặc dốc xuống. Đặc điểm nào làm tăng khả năng đây là biến đổi thiếu máu cơ tim?ST chênh xuống nhẹ ở một chuyển đạo đơn độcST chênh xuống thoáng qua sau vận độngST chênh xuống kèm sóng T dương ở một chuyển đạoST chênh xuống ≥ 0,5 mm ở ít nhất hai chuyển đạo liên tụcĐáp án chi tiết:ST chênh xuống được xem là chỉ điểm thiếu máu khi mới xuất hiện, ≥ 0,5 mm và đi ngang hoặc xuống ít nhất 80 ms ở hai chuyển đạo liên tục.Câu 8 Một bệnh nhân nghi NSTEACS hết đau ngực, ECG không còn ST chênh xuống rõ nhưng xuất hiện sóng T dẹt hoặc âm nhẹ. Diễn biến này phù hợp nhất với:Tiến triển trực tiếp thành rung thấtBiến đổi ECG sau khi tình trạng lâm sàng cải thiệnXuất hiện bắt buộc của sóng Q hoại tửChuyển sang giai đoạn tối cấp của STEACSĐáp án chi tiết:Khi tình trạng lâm sàng của NSTEACS cải thiện, ST chênh xuống có thể chuyển thành sóng T dẹt hoặc âm nhẹ, thậm chí ECG có thể trở về bình thường.Câu 9 Một bệnh nhân có ECG cho thấy ST chênh lên ở DI, aVL, V5–V6 và ST chênh xuống ở DIII, aVF. Hình ảnh này phù hợp nhất với:Nhồi máu cơ tim thành dướiNhồi máu cơ tim mặt sauNhồi máu cơ tim mặt trướcNhồi máu cơ tim thành bênĐáp án chi tiết:NMCT thành bên thường biểu hiện ST chênh lên ở DI, aVL, V5–V6 và ST chênh xuống ở DIII, aVF.Câu 10 Một bệnh nhân có ST chênh xuống ở V1–V3, kèm R cao và rộng, chiếm ưu thế. Khi nghi ngờ NMCT, cần nghĩ nhiều đến định khu nào?Thành dướiThành bênMặt sauMặt trướcĐáp án chi tiết:NMCT mặt sau không có chuyển đạo trước tim trực tiếp; hình ảnh soi gương tại V1–V3 gồm R cao, rộng, ST chênh xuống và T thẳng đứng.Câu 11 Một bệnh nhân đau ngực cấp có ECG với ST chênh lên ở DII, DIII, aVF, trong đó mức ST chênh lên ở DIII lớn hơn DII. Động mạch thủ phạm phù hợp hơn là:Động mạch vành phảiĐộng mạch mũ tráiĐộng mạch gian thất trướcĐộng mạch vành trái chungĐáp án chi tiết:Trong NMCT thành dưới, ST chênh lên DIII > DII hướng nhiều hơn đến tổn thương RCA; tổn thương LCX thường có ST chênh lên DI và V5–V6.Câu 12 Một bệnh nhân có ECG nghi NMCT mặt sau với ST chênh xuống ở V1–V3. Để tìm hình ảnh tổn thương trực tiếp ở mặt sau, lựa chọn phù hợp nhất là:Ghi thêm V3R, V4R, V5RGhi thêm V7, V8, V9Ghi thêm DI, DII, DIIIGhi thêm aVR, aVL, aVFĐáp án chi tiết:Vì mặt sau không có chuyển đạo trước tim trực tiếp, có thể ghi thêm V7, V8, V9 để phát hiện ST chênh lên trực tiếp ở vùng sau.Câu 13 Một bệnh nhân có đau ngực cấp và ECG xuất hiện ST chênh xuống ở nhiều chuyển đạo, đặc biệt ≥7 chuyển đạo, đồng thời ST chênh lên ở aVR. Hình ảnh này gợi ý nhiều hơn tình trạng nào?Tắc hoàn toàn RCA đoạn xaTắc hoàn toàn LAD đoạn xaTắc hoàn toàn LCX đoạn xaTắc không hoàn toàn thân chung hoặc nhiều nhánh gầnĐáp án chi tiết:ST chênh xuống lan rộng ≥7 chuyển đạo kèm ST chênh lên aVR thường liên quan tắc không hoàn toàn thân chung động mạch vành trái hoặc hai–ba nhánh gần.Câu 14 Một bệnh nhân có ECG với sóng T âm sâu hoặc hai pha ở V2–V3, không thấy sóng Q và men tim bình thường hoặc chỉ hơi tăng. Hình ảnh này phù hợp nhất với:NMCT thành dưới đang tiến triểnNMCT thành sau đã hình thành QHội chứng WellensViêm màng ngoài tim cấpĐáp án chi tiết:Hội chứng Wellens đặc trưng bởi T âm sâu hoặc hai pha ở V2–V3, có thể lan rộng hơn, không có Q và gợi ý hẹp LAD đoạn gần.Câu 15 Một bệnh nhân có ECG với ST chênh lên ở V2–V5, DI và aVL, kèm ST chênh xuống ở DIII và aVF. Vùng nhồi máu phù hợp nhất là:Mặt trước rộngMặt trước khu trúThành bên caoThành sau dướiĐáp án chi tiết:Mặt trước rộng thường liên quan các chuyển đạo V3–V6 cùng DI và aVL; tài liệu cũng mô tả ST chênh xuống đối ứng ở các chuyển đạo dưới.Câu 16 Một bệnh nhân có ECG với ST chênh xuống ở V1–V4 trong lúc đau ngực. Theo định khu vùng, nguyên nhân thường gặp nhất được mô tả là:Tắc hoàn toàn LCXTắc không hoàn toàn RCATắc không hoàn toàn LCXTắc không hoàn toàn LADĐáp án chi tiết:ST chênh xuống V1–V4 trong NSTEACS thường liên quan tắc không hoàn toàn LAD; tuy nhiên một tỷ lệ trường hợp có thể do tắc hoàn toàn LCX và là tương đương STEACS.Câu 17 Một bệnh nhân có ECG ban đầu bình thường nhưng xuất hiện đau ngực. ECG lặp lại trong cơn đau cho thấy ST chênh xuống rõ. Nhận định phù hợp nhất là:ECG ban đầu bình thường loại trừ NSTEACSBiến đổi động của ST hỗ trợ tình trạng thiếu máu cơ timST chênh xuống chỉ có ý nghĩa khi kèm sóng QNSTEACS luôn duy trì ST chênh xuống ngoài cơn đauĐáp án chi tiết:Trong NSTEACS, ECG có thể bình thường ngoài cơn đau và xuất hiện ST chênh xuống khi đau ngực tái diễn; đây là một biến đổi có tính động.Câu 18 Một bệnh nhân có ST chênh xuống ở V1–V3 nhưng không có ST chênh lên rõ ở các chuyển đạo khác. Khi nghi ngờ NMCT mặt sau, dấu hiệu nào hỗ trợ mạnh nhất?T âm sâu ở V1–V3Q sâu ở DII và aVFR cao, rộng ở V1–V3R giảm dần từ V1 đến V4Đáp án chi tiết:Hình ảnh soi gương của NMCT mặt sau tại V1–V3 gồm R cao, rộng, chiếm ưu thế cùng ST chênh xuống và T thẳng đứng.Câu 19 Một bệnh nhân có ECG với sóng Q bệnh lý ở các chuyển đạo vùng nhồi máu và sóng T đảo ngược tương ứng. Nhận định phù hợp nhất là:Hình ảnh hoại tử và xơ hóa vùng cơ timHình ảnh thiếu máu dưới nội tâm mạc đơn thuầnHình ảnh tổn thương dưới nội tâm mạc đơn thuầnHình ảnh tái cực sinh lý sau vận động thể lựcĐáp án chi tiết:Sóng Q hoại tử đi kèm T đảo ngược được mô tả là biểu hiện của hoại tử và xơ hóa; nếu T thẳng đứng thì nghiêng về xơ hóa.Câu 20 Một ECG được ghi ở tốc độ giấy chuẩn 25 mm/giây. Khoảng cách giữa hai điểm cần đo là 2,5 mm. Khoảng thời gian tương ứng là:0,04 giây0,10 giây0,20 giây0,40 giâyĐáp án chi tiết:Ở tốc độ 25 mm/giây, 1 mm tương ứng 0,04 giây. Vì vậy 2,5 mm × 0,04 = 0,10 giây.Câu 21 Một bệnh nhân đau ngực cấp có ECG với ST chênh lên ở DII, DIII, aVF, trong đó DIII chênh lên nhiều hơn DII; đồng thời ST chênh xuống ở DI và aVL. Nhận định phù hợp nhất là:NMCT thành dưới do LCX với hướng vector sang tráiNMCT thành dưới do LAD với hướng vector sang trướcNMCT thành dưới do RCA với hướng vector sang phảiNMCT thành bên do LCX với hướng vector sang tráiĐáp án chi tiết:NMCT thành dưới do RCA thường có ST chênh lên DIII > DII và ST chênh xuống ở DI, aVL.Câu 22 Một bệnh nhân đau ngực cấp có ST chênh xuống V1–V3, kèm R cao và rộng ở các chuyển đạo này. Nếu ghi thêm V7–V9 thấy ST chênh lên, nhận định phù hợp nhất là:NSTEACS do tắc không hoàn toàn LAD đoạn gầnNSTEACS do tắc không hoàn toàn RCA đoạn gầnSTEACS mặt trước do tắc hoàn toàn LADSTEACS mặt sau do tắc LCX với hình ảnh soi gươngĐáp án chi tiết:ST chênh xuống V1–V3 có thể là hình ảnh soi gương của ST chênh lên vùng sau do tắc LCX; V7–V9 giúp phát hiện trực tiếp ST chênh lên.Câu 23 Một bệnh nhân có ECG với ST chênh lên cấp tính. Theo tiêu chuẩn được trình bày, điều kiện quan trọng để xác định ST chênh lên trong STEMI là:ST chênh lên ≥1 mm ở ít nhất hai chuyển đạo kế cậnST chênh lên ≥2 mm ở một chuyển đạo bất kỳST chênh lên ≥0,5 mm ở ba chuyển đạo không liên tiếpST chênh lên ≥3 mm ở tất cả các chuyển đạo trước timĐáp án chi tiết:Tiêu chuẩn được trình bày yêu cầu ST chênh lên ở ít nhất hai chuyển đạo kế cận; ngưỡng cụ thể thay đổi theo vị trí chuyển đạo.Câu 24 Một bệnh nhân nghi NSTEACS có ECG với ST chênh xuống mới xuất hiện 0,5 mm, dạng ngang, kéo dài ít nhất 80 ms tại điểm J ở hai chuyển đạo liên tục. Nhận định phù hợp nhất là:Biến đổi tái cực sinh lý không đặc hiệuBiến đổi ECG phù hợp thiếu máu cục bộBiến đổi ECG đặc trưng cho NMCT có QBiến đổi ECG đặc trưng cho viêm màng ngoài timĐáp án chi tiết:ST chênh xuống mới ≥0,5 mm, dạng ngang hoặc dốc xuống ít nhất 80 ms ở hai chuyển đạo liên tục được xem là dấu hiệu thiếu máu cục bộ.Câu 25 Một bệnh nhân có ECG với sóng Q ở V2–V3 rộng 0,03 giây, nhưng chỉ xuất hiện ở một chuyển đạo. Theo tiêu chuẩn được trình bày, nhận định phù hợp nhất là:Đủ tiêu chuẩn Q hoại tử vì Q vượt 0,02 giâyĐủ tiêu chuẩn Q hoại tử vì Q xuất hiện ở vùng trướcĐủ tiêu chuẩn Q hoại tử vì Q rộng trên 1 ô nhỏChưa đủ tiêu chuẩn Q hoại tử chỉ dựa vào dữ kiện nàyĐáp án chi tiết:Q ở V2–V3 ≥0,02 giây có thể được xem là bất thường, nhưng việc đánh giá Q hoại tử cần đặt trong tiêu chuẩn chuyển đạo và hình thái tương ứng; một bất thường đơn độc không đủ cơ sở để kết luận theo cách này.Câu 26 Một bệnh nhân có QRS rộng do block nhánh trái, đồng thời ECG có ST chênh lên cùng chiều ≥1 mm. Theo tiêu chuẩn Sgarbossa được trình bày, dấu hiệu này được tính:2 điểm3 điểm5 điểm7 điểmĐáp án chi tiết:Trong tiêu chuẩn Sgarbossa, ST chênh lên cùng chiều ≥1 mm được tính 5 điểm; ST chênh xuống ngược chiều ≥1 mm được tính 3 điểm và ST chênh lên ngược chiều ≥5 mm được tính 2 điểm.Câu 27 Một bệnh nhân có ECG với ba dấu hiệu Sgarbossa: ST chênh lên cùng chiều ≥1 mm, ST chênh xuống ngược chiều ≥1 mm và ST chênh lên ngược chiều ≥5 mm. Tổng điểm là:7 điểm10 điểm8 điểm6 điểmĐáp án chi tiết:Tổng điểm = 5 + 3 + 2 = 10 điểm. Theo nội dung được trình bày, ≥3 điểm có độ đặc hiệu khoảng 90% cho chẩn đoán NMCT ở bệnh nhân LBBB.Câu 28 Một bệnh nhân nam 58 tuổi xuất hiện đau ngực cấp. ECG ghi nhận ST chênh lên ở DII, DIII và aVF, trong đó mức ST chênh lên ở DIII lớn hơn DII; đồng thời ST chênh xuống ở DI và aVL. Động mạch vành thủ phạm phù hợp nhất là:Động mạch liên thất trước đoạn gầnĐộng mạch mũ trái đoạn gầnĐộng mạch vành phải đoạn gầnĐộng mạch vành trái đoạn gầnĐáp án chi tiết:NMCT thành dưới do RCA thường tạo ST chênh lên ở DIII nhiều hơn DII, kèm ST chênh xuống ở DI và aVL. Tổn thương LCX thường có xu hướng ST chênh lên ở DI và V5–V6.Câu 29 Một bệnh nhân đau ngực cấp có ECG với ST chênh lên ở V2–V5, DI và aVL, đồng thời ST chênh xuống ở DIII và aVF. Vùng nhồi máu phù hợp nhất với kiểu phân bố này là:Nhồi máu cơ tim thành dướiNhồi máu cơ tim thành bên đơn thuầnNhồi máu cơ tim mặt sauNhồi máu cơ tim trước rộngĐáp án chi tiết:ST chênh lên lan từ V2–V5 cùng DI, aVL và có ST chênh xuống đối ứng ở DIII, aVF phù hợp với NMCT trước rộng.Câu 30 Một bệnh nhân đau ngực cấp có ECG với ST chênh xuống ở V1–V3, R cao và rộng chiếm ưu thế tại các chuyển đạo này. Bác sĩ nghi ngờ tổn thương vùng sau và ghi thêm các chuyển đạo V7–V9. Phát hiện nào củng cố mạnh nhất chẩn đoán này?ST chênh lên ở V7–V9ST chênh xuống ở V7–V9Sóng T âm sâu ở V7–V9Sóng Q sâu rộng ở V7–V9Đáp án chi tiết:NMCT mặt sau có thể biểu hiện gián tiếp tại V1–V3 bằng R cao, rộng và ST chênh xuống. Ghi thêm V7–V9 giúp tìm ST chênh lên trực tiếp ở vùng sau.Câu 31 Một bệnh nhân có đau ngực cấp. ECG cho thấy ST chênh lên ở DI, aVL, V5–V6 và ST chênh xuống ở DIII, aVF. Nếu chỉ dựa vào phân bố ST, định khu phù hợp nhất là:Nhồi máu cơ tim thành dướiNhồi máu cơ tim thành bênNhồi máu cơ tim mặt sauNhồi máu cơ tim mặt trướcĐáp án chi tiết:NMCT thành bên điển hình có ST chênh lên ở DI, aVL, V5–V6 và ST chênh xuống đối ứng ở DIII, aVF.Câu 32 Một bệnh nhân từng có cơn đau ngực, hiện hết đau. ECG ghi nhận sóng T âm sâu, hai pha tại V2–V3, không có sóng Q bệnh lý và men tim bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ. Nhận định phù hợp nhất là:NMCT mặt sau đang tiến triểnNMCT thành dưới đã hình thành QHội chứng Wellens gợi ý tổn thương LAD gầnNMCT thành bên đang trong giai đoạn mạn tínhĐáp án chi tiết:Sóng T sâu đảo ngược hoặc hai pha ở V2–V3, không có Q và men tim bình thường hoặc hơi tăng là hình ảnh điển hình của hội chứng Wellens, gợi ý hẹp LAD đoạn gần.Câu 33 Một bệnh nhân có ECG với ST chênh lên ở DII, DIII và aVF, đồng thời ST chênh lên ở DI và V5–V6. Mức ST chênh lên ở DII lớn hơn DIII. Kiểu hình này hướng nhiều hơn đến tổn thương động mạch nào?Động mạch vành phải với hướng vector sang phảiĐộng mạch mũ trái với hướng vector sang tráiĐộng mạch liên thất trước với hướng vector ra trướcĐộng mạch vành trái chung với hướng vector ra trướcĐáp án chi tiết:Trong NMCT thành dưới, tổn thương LCX có hướng vector xuống và sang trái, thường tạo ST chênh lên ở DI và V5–V6; ST chênh lên DII có thể lớn hơn DIII.Câu 34 Một bệnh nhân đau ngực cấp có ECG với ST chênh xuống ở nhiều chuyển đạo, đồng thời ST chênh lên tại aVR và V1. Kiểu biến đổi này cần đặc biệt nghĩ đến tổn thương nào?Tổn thương nhánh nhỏ của động mạch mũ tráiTổn thương đoạn xa động mạch vành phảiTổn thương đoạn xa động mạch liên thất trướcTổn thương thân chung động mạch vành tráiĐáp án chi tiết:ST chênh xuống ở nhiều chuyển đạo kèm ST chênh lên tại aVR và V1 là kiểu ECG được mô tả trong tổn thương thân chung động mạch vành trái.Câu 35 Một bệnh nhân được chẩn đoán STEMI và theo dõi ECG qua các thời điểm. Ở 24–48 giờ sau NMCT, ECG xuất hiện ST chênh lên giảm dần, sóng T âm và bắt đầu xuất hiện sóng Q bệnh lý. Giai đoạn ECG phù hợp nhất là:Giai đoạn tối cấp của NMCTGiai đoạn cấp điển hình của NMCTGiai đoạn mạn tính của NMCTGiai đoạn phục hồi hoàn toàn của NMCTĐáp án chi tiết:Giai đoạn cấp điển hình được mô tả khoảng 24–48 giờ sau NMCT, với ST chênh lên giảm hơn, T âm và Q bệnh lý xuất hiện.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s