Độc chất học lâm sàngCâu 1. Một người tiếp xúc với hóa chất gây độc qua da. Việc cần làm để hạn chế chất độc tiếp tục tiếp xúc với cơ thể là gì?Làm sạch da, quần áo và tóc bị nhiễm hóa chất.Làm sạch da, giữ nguyên quần áo và tóc bị nhiễm.Làm sạch quần áo, giữ nguyên da và tóc bị nhiễm.Làm sạch tóc, giữ nguyên da và quần áo bị nhiễm.Đáp án chi tiết:Làm sạch cả da, quần áo và tóc giúp tránh chất độc còn bám trên các bề mặt này tiếp tục gây phơi nhiễm.Câu 2. Trong ngộ độc paracetamol, chất chuyển hóa nào có khả năng gây tổn thương các đại phân tử của tế bào gan?Chất liên hợp glucuronid.Chất liên hợp sulfat.Chất chuyển hóa NAPQI.Chất chuyển hóa mercapturic.Đáp án chi tiết:NAPQI là chất chuyển hóa có độc tính với tế bào gan khi không được bất hoạt đầy đủ.Câu 3. Thuốc giải độc được nêu cho trường hợp ngộ độc opioid là thuốc nào?FlumazenilNaloxonPralidoximDeferoxaminĐáp án chi tiết:Naloxon đối kháng tác dụng của opioid tại thụ thể.Câu 4. Thuốc giải độc được nêu cho trường hợp ngộ độc benzodiazepin là thuốc nào?NaloxonAtropinDigibindFlumazenilĐáp án chi tiết:Flumazenil là thuốc đối kháng tác dụng của benzodiazepin.Câu 5. Vai trò chính của than hoạt khi dùng trong xử trí một số trường hợp ngộ độc qua đường uống là gì?Hấp phụ chất độc còn trong đường tiêu hóa.Trung hòa chất độc đã vào vòng tuần hoàn.Chuyển hóa chất độc đã đi vào tế bào gan.Bài tiết chất độc đã được lọc qua thận.Đáp án chi tiết:Than hoạt hấp phụ những chất phù hợp khi chúng còn trong đường tiêu hóa.Câu 6. Chất nào được nêu là thuốc giải độc trong trường hợp ngộ độc sắt?Calci dinatri EDTA.DeferoxaminN-acetylcystein.HydroxocobalaminĐáp án chi tiết:Deferoxamin được dùng để tạo phức với sắt trong ngộ độc sắt.Câu 7. Cặp thuốc nào được nêu trong xử trí ngộ độc thuốc trừ sâu phospho hữu cơ?Naloxon và flumazenilAtropin và naloxonAtropin và pralidoximFlumazenil và pralidoximĐáp án chi tiết:Atropin và pralidoxim là cặp thuốc được nêu cho ngộ độc phospho hữu cơ.Câu 8. Calci dinatri EDTA giải độc chì chủ yếu bằng cơ chế nào?Đối kháng chì tại thụ thể.Hấp phụ chì trong dạ dày.Oxy hóa chì trong huyết tương.Tạo phức chelat với chì.Đáp án chi tiết:EDTA tạo phức chelat với chì, qua đó hỗ trợ loại bỏ chì.Câu 9. Biện pháp nào làm tăng thải trừ phenobarbital được nêu trong tài liệu?Kiềm hóa nước tiểuAcid hóa nước tiểu.Acid hóa dịch dạ dày.Kiềm hóa dịch dạ dàyĐáp án chi tiết:Kiềm hóa nước tiểu làm tăng dạng ion hóa, giảm tái hấp thu ở ống thận của phenobarbital.Câu 10. Thuốc nào được nêu là chất giải độc đặc hiệu trong ngộ độc paracetamol?DeferoxaminFlumazenilN-acetylcysteinPralidoximĐáp án chi tiết:N-acetylcystein giúp tăng khả năng bất hoạt chất chuyển hóa độc NAPQI.Câu 11. Một người bị hóa chất acid hoặc base bắn vào mắt. Cách xử trí ban đầu phù hợp với nội dung tài liệu là gì?Nhỏ ngay dung dịch có tính đối lập để trung hòa.Rửa ngay mắt bằng nước sạch trong 10–15 phút.Che kín mắt rồi chờ xác định chính xác hóa chất.Lau khô mắt rồi nhỏ thuốc sát khuẩn thông thường.Đáp án chi tiết:Rửa mắt ngay bằng nước sạch trong 10–15 phút; dùng chất đối lập để trung hòa có thể làm tổn thương thêm.Câu 12. Một người uống quá liều lithium. Nhận định nào đúng về việc dùng than hoạt để hấp phụ chất này?Than hoạt hấp phụ lithium tốt khi dùng sớm.Than hoạt hấp phụ lithium tốt khi dùng nhắc lại.Than hoạt hấp phụ lithium tốt khi phối hợp nước.Than hoạt không hấp phụ lithium hiệu quả.Đáp án chi tiết:Lithium nằm trong nhóm chất không được than hoạt hấp phụ hiệu quả theo tài liệu.Câu 13. Vì sao có thể cần dùng naloxon nhắc lại sau khi các biểu hiện ngộ độc opioid đã cải thiện?Tác dụng đối kháng của naloxon có thời gian ngắn.Naloxon phải tích lũy mới đối kháng được thụ thể.Naloxon cần chuyển hóa thành chất có hoạt tính.Tác dụng của naloxon xuất hiện chậm sau mỗi liều.Đáp án chi tiết:Tác dụng đối kháng của naloxon có thể ngắn, nên cần tiếp tục theo dõi khả năng triệu chứng xuất hiện lại.Câu 14. Một bệnh nhân ngộ độc methanol được điều trị bằng fomepizol. Enzym bị tác động trong cơ chế giải độc này là enzym nào?Aldehyd dehydrogenase.AcetylcholinesteraseAlcohol dehydrogenaseGlutathion transferaseĐáp án chi tiết:Fomepizol tác động lên alcohol dehydrogenase, hạn chế methanol chuyển thành chất gây độc.Câu 15. Vì sao ethanol có thể được dùng trong giải độc methanol hoặc ethylene glycol?Vì ethanol trực tiếp hấp phụ hai chất trong ruột.Vì ethanol hạn chế tạo chất chuyển hóa có hại.Vì ethanol trực tiếp gắn hai chất thành phức chelat.Vì ethanol làm hai chất mất độc tính ngay trong máu.Đáp án chi tiết:Ethanol cạnh tranh trong quá trình chuyển hóa qua alcohol dehydrogenase, giúp hạn chế hình thành các chất chuyển hóa có hại.Câu 16. Khi cân nhắc áp dụng toán đồ Rumack–Matthew sau uống paracetamol, tình huống nào phù hợp nhất với phạm vi sử dụng được nêu?Uống nhiều liều, không rõ thời điểm của từng liều.Uống một liều, nhưng không rõ thời điểm uống thuốc.Uống dạng kéo dài, đo nồng độ ngay sau khi uống.Uống một liều, biết giờ uống và đo nồng độ sau 4 giờ.Đáp án chi tiết:Toán đồ được dùng để đánh giá trường hợp uống một liều paracetamol, biết thời điểm uống, với nồng độ đo từ thời điểm 4 giờ trở đi.Câu 17. Một bệnh nhân ngộ độc chì được chỉ định calci dinatri EDTA. Phát biểu nào mô tả đúng mục tiêu của thuốc?Tạo phức với chì để hỗ trợ loại bỏ chì.Kích thích gan chuyển chì thành dạng ít độc.Đối kháng tác dụng của chì trên thụ thể opioid.Giữ chì trong ruột để ngăn chì hấp thu trở lại.Đáp án chi tiết:Calci dinatri EDTA là chất tạo chelat với chì.Câu 18. Một bệnh nhân ngộ độc phenobarbital được kiềm hóa nước tiểu. Thay đổi nào trực tiếp góp phần làm tăng thải trừ thuốc?Thuốc ít ion hóa hơn và tái hấp thu nhiều hơn.Thuốc ít ion hóa hơn và tái hấp thu ít hơn.Thuốc ion hóa nhiều hơn và tái hấp thu ít hơnThuốc ion hóa nhiều hơn và tái hấp thu nhiều hơn.Đáp án chi tiết:Tăng dạng ion hóa trong nước tiểu làm giảm tái hấp thu phenobarbital ở ống thận.Câu 19. Trong ngộ độc ethanol ở người có nguy cơ thiếu dinh dưỡng, thiếu chất nào liên quan đến bệnh não Wernicke?Vitamin B6.Vitamin B1.Vitamin B12.Vitamin K.Đáp án chi tiết:Bệnh não Wernicke liên quan đến thiếu vitamin B1, còn gọi là thiamin.Câu 20. Trường hợp nào phù hợp nhất để cân nhắc than hoạt dựa trên phạm vi tác động của biện pháp này?Chất độc đã được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch.Chất độc đã hấp thu hoàn toàn vào tuần hoàn.Chất độc đã được thải hoàn toàn qua nước tiểu.Chất độc còn trong dạ dày hoặc đã đến ruột.Đáp án chi tiết:Than hoạt tác động lên chất có thể hấp phụ khi chất đó còn trong đường tiêu hóa.Câu 21. Một người uống quá liều một thuốc là acid yếu. Bác sĩ cân nhắc điều chỉnh pH nước tiểu để tăng thải trừ. Lập luận nào phù hợp với nguyên lý trong tài liệu?Kiềm hóa nước tiểu để tăng ion hóa, giảm tái hấp thu.Kiềm hóa nước tiểu để giảm ion hóa, tăng tái hấp thu.Acid hóa nước tiểu để tăng ion hóa, giảm tái hấp thu.Acid hóa nước tiểu để giảm ion hóa, tăng tái hấp thu.Đáp án chi tiết:Với acid yếu, kiềm hóa nước tiểu làm tăng dạng ion hóa và giảm tái hấp thu ở ống thận.Câu 22. Một trẻ uống nhầm nhiều viên chứa sắt. Trong các phương án sau, lựa chọn nào phù hợp nhất với chất giải độc được nêu?Dùng than hoạt để tạo phức với sắt đã hấp thu.Dùng naloxon để đối kháng tác dụng của sắt.Dùng deferoxamin để tạo phức với sắt.Dùng flumazenil để hạn chế hấp thu sắt.Đáp án chi tiết:Deferoxamin là chất tạo phức được nêu cho ngộ độc sắt; than hoạt không hấp phụ sắt hiệu quả.Câu 23. Hai người cùng uống quá liều paracetamol. Người thứ nhất uống một lần và biết chính xác giờ uống; người thứ hai uống nhiều lần trong ngày, không xác định được một thời điểm uống duy nhất. Nhận định nào đúng về toán đồ Rumack–Matthew theo phạm vi tài liệu?Có thể áp dụng trực tiếp cho cả hai người.Có thể áp dụng trực tiếp cho người thứ nhất.Có thể áp dụng trực tiếp cho người thứ hai.Không thể áp dụng trực tiếp cho người nào.Đáp án chi tiết:Toán đồ dựa trên nồng độ thuốc theo thời gian sau một lần uống, với thời điểm uống xác định.Câu 24. Một bệnh nhân ngộ độc opioid cải thiện nhịp thở sau khi dùng naloxon. Trong thời gian theo dõi, nhịp thở lại giảm. Cách xử trí nào phù hợp nhất với diễn biến này?Theo dõi thêm, vì liều naloxon trước vẫn còn đủ tác dụng.Dùng than hoạt, vì opioid đã quay trở lại đường tiêu hóa.Dùng flumazenil, vì naloxon đã làm giảm đáp ứng hô hấp.Đánh giá lại hô hấp và cân nhắc dùng naloxon nhắc lại.Đáp án chi tiết:Tác dụng của naloxon có thể hết trước tác dụng của opioid, khiến ức chế hô hấp xuất hiện lại. Khi đó cần đánh giá hô hấp và có thể dùng naloxon nhắc lại.Câu 25. Vì sao một chất độc gắn nhiều với protein huyết tương có thể là lựa chọn kém thuận lợi hơn cho phương pháp thẩm tách được mô tả trong tài liệu?Phần chất tự do để khuếch tán qua màng ít hơn.Phần chất tự do để khuếch tán qua màng nhiều hơn.Phần chất gắn protein được lọc qua màng nhanh hơn.Phần chất gắn protein được chuyển thành ion nhanh hơn.Đáp án chi tiết:Phương pháp thẩm tách thuận lợi hơn khi chất độc gắn ít với protein; phần chất tự do mới dễ khuếch tán qua màng.Câu 26. Một chất độc có thể tích phân bố rất lớn, trên 5 L/kg. Dựa trên điều kiện áp dụng phương pháp thẩm tách trong tài liệu, nhận định nào hợp lý nhất?Chất chủ yếu ở huyết tương nên dễ thẩm tách.Chất chủ yếu ở dạ dày nên dễ thẩm tách.Chất phân bố rộng nên kém thuận lợi để thẩm tách.Chất phân bố rộng nên thuận lợi để thẩm tách.Đáp án chi tiết:Thể tích phân bố rất lớn cho thấy chất không tập trung nhiều trong huyết tương, nơi phương pháp thẩm tách tác động trực tiếp.Câu 27. Một người uống nhầm acid mạnh. Vì sao không nên cho uống base để cố trung hòa ngay acid theo nguyên tắc xử trí trong tài liệu?Base luôn làm acid hấp thu nhanh hơn ở ruột.Phản ứng trung hòa có thể làm tổn thương thêm.Base luôn làm acid chuyển thành chất gây mê.Phản ứng trung hòa làm mất tác dụng của than hoạt.Đáp án chi tiết:Dùng acid hoặc base đối lập để trung hòa chất ăn mòn có thể khiến vùng tổn thương bị hại thêm.Câu 28. Một người tiếp xúc với thuốc trừ sâu phospho hữu cơ qua da. Vì sao cần làm sạch cả vùng da và quần áo nhiễm hóa chất?Hóa chất trên da mất độc tính, nhưng trên quần áo thì không.Hóa chất trên quần áo mất độc tính, nhưng trên da thì không.Hóa chất chỉ gây tổn thương tại chỗ, không gây độc toàn thânHóa chất có thể tiếp tục hấp thu và gây độc toàn thân.Đáp án chi tiết:Phospho hữu cơ có thể hấp thu qua vùng tiếp xúc, gây độc toàn thân; quần áo nhiễm hóa chất còn có thể tiếp tục gây phơi nhiễm.Câu 29. Một bệnh nhân đã uống siro ipeca để gây nôn. Nếu sau đó dùng than hoạt theo trình tự được nêu trong tài liệu, nên chờ đến khi nào?Sau khi ipeca đã gây nôn.Ngay trước khi ipeca gây nôn.Đồng thời lúc uống siro ipeca.Ngay khi bắt đầu uống siro ipeca.Đáp án chi tiết:Than hoạt được dùng sau khi ipeca đã gây nôn.Câu 30. Khi ngộ độc paracetamol, N-acetylcystein có lợi chủ yếu vì tác động nào?Giảm hoàn toàn lượng paracetamol đã uống vào.Ngăn hoàn toàn paracetamol hấp thu qua ruột.Hỗ trợ tăng glutathion để bất hoạt NAPQI.Đối kháng paracetamol tại thụ thể opioid.Đáp án chi tiết:N-acetylcystein hỗ trợ khôi phục khả năng bất hoạt NAPQI thông qua glutathion.Câu 31. Một bệnh nhân bị ngộ độc methanol. Mục tiêu chung của việc dùng fomepizol hoặc ethanol được nêu trong tài liệu là gì?Thúc đẩy methanol tạo nhiều chất chuyển hóa hơn.Hạn chế methanol tạo các chất chuyển hóa có hại.Tạo phức bền với methanol trong đường tiêu hóa.Chuyển trực tiếp methanol thành khí carbon dioxide.Đáp án chi tiết:Cả hai cách tiếp cận đều tác động vào quá trình liên quan đến alcohol dehydrogenase nhằm hạn chế tạo chất chuyển hóa độc.Câu 32. Một người đang hôn mê, nghi uống quá liều thuốc ức chế thần kinh trung ương. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào cần đặc biệt lưu ý trước khi tiến hành rửa dạ dày theo tài liệu?Tình trạng phân bố thuốc vào mô mỡ.Tình trạng chuyển hóa thuốc tại gan.Tình trạng đào thải thuốc qua nước tiểu.Tình trạng bảo vệ đường thở của người bệnh.Đáp án chi tiết:Đặt ống nội khí quản khi rửa dạ dày cho bệnh nhân hôn mê, nhằm bảo vệ đường thở.Câu 33. Một bệnh nhân uống quá liều digoxin. Chế phẩm nào được nêu là lựa chọn giải độc trong tài liệu?DigibindEsmololDeferoxaminAtropinĐáp án chi tiết:Digibind là chế phẩm được nêu để giải độc digoxin.Câu 34. Một người đang uống rượu dùng metronidazol rồi xuất hiện đỏ mặt, đau đầu và nôn. Cơ chế được nêu trong tài liệu là gì?Metronidazol làm tăng hoạt tính alcohol dehydrogenase.Metronidazol làm giảm hoạt tính alcohol dehydrogenaseMetronidazol làm giảm hoạt tính aldehyd dehydrogenaseMetronidazol làm tăng hoạt tính aldehyd dehydrogenaseĐáp án chi tiết:Các biểu hiện này cho tác động ức chế aldehyd dehydrogenaseCâu 35. Với bệnh nhân 60 kg, nếu áp dụng liều khởi đầu N-acetylcystein đường uống 140 mg/kg được nêu trong tài liệu, lượng thuốc của liều khởi đầu là bao nhiêu?4.200 mg.8.400 mg.7.000 mg.14.000 mg.Đáp án chi tiết:Tính theo cân nặng: 140 mg/kg × 60 kg = 8.400 mg.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s