Dày Thất Trái (Lvh) Và Dày Thất Phải (Rvh)Câu 1 Một bệnh nhân có điện tâm đồ với R ở V5 = 27 mm và S ở V1 = 10 mm. Theo tiêu chuẩn Sokolow–Lyon dùng để đánh giá dày thất trái, nhận định nào phù hợp nhất?Chưa đạt tiêu chuẩn vì tổng biên độ là 35 mmChưa đạt tiêu chuẩn vì tổng biên độ là 37 mmĐạt tiêu chuẩn vì tổng biên độ là 37 mmĐạt tiêu chuẩn vì tổng biên độ là 27 mmĐáp án chi tiết:Sokolow–Lyon thất trái: R V5/V6 + S V1 ≥ 35 mm. Ở đây: 27 + 10 = 37 mm, đạt tiêu chuẩn.Câu 2 Đặc điểm điện thế nào dưới đây phù hợp nhất với dày thất trái trên các chuyển đạo trước tim?R cao ở V5–V6 và S sâu ở V1–V2R cao ở V1–V2 và S sâu ở V5–V6R thấp ở V5–V6 và S nông ở V1–V2R thấp ở V1–V2 và S nông ở V5–V6Đáp án chi tiết:Dày thất trái làm R tăng ở các chuyển đạo bên như V5–V6, đồng thời S sâu hơn ở các chuyển đạo đối diện như V1–V2.Câu 3 Một ECG có R ở V1 = 8 mm, kèm trục điện tim lệch phải. Theo các tiêu chuẩn được nêu, phát hiện này gợi ý nhiều nhất đến tình trạng nào?Dày thất tráiDày hai thấtTăng gánh thất tráiDày thất phảiĐáp án chi tiết:RVH có thể có R ở V1 ≥ 7 mm, thường đi kèm trục lệch phải.Câu 4 Một bệnh nhân có R ở aVL = 15 mm và S ở V3 = 14 mm. Nếu bệnh nhân là nam, chỉ số Cornell được tính là bao nhiêu?25 mm29 mm31 mm35 mmĐáp án chi tiết:Cornell = R aVL + S V3 = 15 + 14 = 29 mm. Ở nam, ngưỡng được nêu là >28 mm, vì vậy giá trị này đạt tiêu chuẩn.Câu 5 Trong dày thất phải, tỷ số R/S tại V1–V2 thường có đặc điểm nào?Nhỏ hơn 1 ở cả V1 và V2Bằng 1 ở cả V1 và V2Lớn hơn hoặc bằng 1 ở V1 và V2Nhỏ hơn hoặc bằng 1 ở V1 và V2Đáp án chi tiết:Một tiêu chuẩn của RVH là R/S ở V1, V2 ≥ 1. Ngược lại, tại V5–V6, tỷ số R/S thường ≤ 1.Câu 6 Một ECG có R V6 = 26 mm nhưng tổng R V5 + S V1 = 32 mm. Theo các tiêu chuẩn Sokolow–Lyon được nêu, kết luận nào phù hợp nhất?Đạt tiêu chuẩn vì R V6 ≥ 26 mmKhông đạt tiêu chuẩn vì tổng điện thế <35 mmĐạt tiêu chuẩn vì S V1 đã đủ 25 mmKhông đạt tiêu chuẩn vì R V6 phải ≥35 mmĐáp án chi tiết:Ngoài tiêu chuẩn tổng S V1 + R V5/V6 ≥35 mm, còn có tiêu chuẩn riêng R V5 hoặc V6 ≥26 mm.Câu 7 Một ECG có ST chênh xuống và T âm ở V5–V6, trong khi QRS có điện thế cao và R nổi bật ở V5–V6. Kiểu biến đổi này phù hợp nhất với tình trạng nào?Tăng gánh tâm trương thất tráiTăng gánh tâm trương thất phảiTăng gánh tâm thu thất phảiTăng gánh tâm thu thất tráiĐáp án chi tiết:Tăng gánh tâm thu thất trái có thể tạo ST–T trái chiều QRS, với T âm sâu không đối xứng ở V5–V6.Câu 8 Trong dày thất phải, đặc điểm nào thường thấy ở các chuyển đạo V5–V6?Sóng R cao hơn rõ rệt bình thườngSóng S sâu hơn rõ rệt bình thườngSóng Q rộng hơn rõ rệt bình thườngSóng P cao hơn rõ rệt bình thườngĐáp án chi tiết:Trong RVH, S ở V5–V6 sâu hơn bình thường, phản ánh vector khử cực thất phải chiếm ưu thế hơn.Câu 9 Một bệnh nhân có S V1 = 24 mm và R V5 = 13 mm. Giá trị Sokolow–Lyon thất trái là bao nhiêu?37 mm35 mm31 mm27 mmĐáp án chi tiết:Chỉ số = S V1 + R V5 = 24 + 13 = 37 mm. Giá trị ≥35 mm đạt tiêu chuẩn điện thế Sokolow–Lyon thất trái.Câu 10 Một ECG có R V1 = 9 mm, S V5 = 4 mm và trục lệch phải. Nhận định nào phù hợp nhất?Không gợi ý RVH vì S V5 còn nôngKhông gợi ý RVH vì R V1 chưa vượt 10 mmCó các dấu hiệu điện thế phù hợp với RVHCó các dấu hiệu điện thế phù hợp với LVHĐáp án chi tiết:R V1 ≥7 mm là một tiêu chuẩn của RVH; trục lệch phải cũng hỗ trợ chẩn đoán.Câu 11 Một bệnh nhân có R V5 = 28 mm, S V1 = 9 mm, trục lệch trái và nhánh nội điện tại V5 kéo dài. Nhận định nào phù hợp nhất?Chỉ có dấu hiệu điện thế của RVHCó nhiều dấu hiệu điện tâm đồ của LVHChỉ có dấu hiệu tái cực của RVHCó nhiều dấu hiệu điện tâm đồ của RVHĐáp án chi tiết:R V5 ≥25 mm, cộng với trục lệch trái và nhánh nội điện muộn đều phù hợp với LVH.Câu 12 Một phụ nữ có R ở aVL = 10 mm và S ở V3 = 12 mm. Theo tiêu chuẩn Cornell dành cho nữ, kết luận nào phù hợp nhất?Đạt tiêu chuẩn vì tổng điện thế là 22 mmĐạt tiêu chuẩn vì tổng điện thế là 20 mmKhông đạt tiêu chuẩn vì tổng điện thế là 18 mmĐạt tiêu chuẩn vì tổng điện thế là 22 mm nhưng vượt ngưỡng nữĐáp án chi tiết:Tổng = 10 + 12 = 22 mm. Ngưỡng Cornell ở nữ là >20 mm, nên đạt tiêu chuẩn.Câu 13 Một bệnh nhân có R V1 = 13 mm và ECG đồng thời cho thấy bloc nhánh phải không hoàn toàn. Theo tiêu chuẩn được nêu, giá trị R V1–V2 nào phù hợp với RVH trong trường hợp này?R V1–V2 ≥ 12 mmR V1–V2 ≥ 15 mmR V1–V2 ≥ 18 mmR V1–V2 ≥ 20 mmĐáp án chi tiết:Khi có bloc nhánh phải không hoàn toàn, R ở V1–V2 ≥12 mm là tiêu chuẩn được nêu cho RVH.Câu 14 Một ECG có S V1 = 30 mm và R V6 = 8 mm. Tổng điện thế theo Sokolow–Lyon thất trái là bao nhiêu và có đạt ngưỡng hay không?32 mm, chưa đạt ngưỡng35 mm, đạt đúng ngưỡng38 mm, đạt ngưỡng40 mm, đạt ngưỡngĐáp án chi tiết:30 + 8 = 38 mm, lớn hơn ngưỡng 35 mm nên đạt tiêu chuẩn Sokolow–Lyon.Câu 15 Một ECG có R V5 = 29 mm, S V1 = 5 mm, kèm ST chênh xuống và T âm trái chiều QRS ở V5–V6. Nhận định nào phù hợp nhất?Chỉ đáp ứng tiêu chuẩn điện thế của RVHĐáp ứng tiêu chuẩn điện thế và tái cực của LVHChỉ đáp ứng tiêu chuẩn tái cực của RVHĐáp ứng tiêu chuẩn điện thế và tái cực của RVHĐáp án chi tiết:R V5 ≥25 mm là dấu hiệu điện thế LVH; ST–T trái chiều QRS ở V5–V6 phù hợp kiểu tăng gánh tâm thu thất trái.Câu 16 Một bệnh nhân có ECG với R V1 = 8 mm, R/S V1 = 1,4, R/S V5 = 0,7 và trục lệch phải. Tổ hợp này phù hợp nhất với nhận định nào?Không có tiêu chuẩn điện thế của RVHCó tiêu chuẩn điện thế chủ yếu của LVHCó tiêu chuẩn tái cực chủ yếu của LVHCó nhiều tiêu chuẩn điện tâm đồ của RVHĐáp án chi tiết:R V1 ≥7 mm, R/S V1 ≥1, R/S V5 ≤1 và trục lệch phải đều phù hợp với RVH.Câu 17 Một bệnh nhân có R V5 = 27 mm, S V1 = 9 mm. Chỉ số Sokolow–Lyon là 36 mm. Nếu chỉ dựa vào tiêu chuẩn này, nhận định nào chính xác nhất?Chưa đạt tiêu chuẩn vì phải vượt 36 mmChưa đạt tiêu chuẩn vì phải đạt 40 mmĐạt tiêu chuẩn vì giá trị từ 35 mm trở lênĐạt tiêu chuẩn vì giá trị từ 30 mm trở lênĐáp án chi tiết:Ngưỡng Sokolow–Lyon thất trái là ≥35 mm. Giá trị 36 mm đạt tiêu chuẩn.Câu 18 Trong một ECG nghi ngờ dày thất trái, bệnh nhân có R ở aVL = 13 mm và có tư thế tim nằm. Theo tiêu chuẩn được nêu, phát hiện này có ý nghĩa gì?Đạt tiêu chuẩn biên độ R aVL của LVHĐạt tiêu chuẩn biên độ R aVF của LVHChưa đạt tiêu chuẩn vì cần R aVL ≥20 mmChưa đạt tiêu chuẩn vì cần R aVF ≥20 mmĐáp án chi tiết:Với tư thế tim nằm, R ở aVL ≥12 mm được nêu là tiêu chuẩn hỗ trợ LVH.Câu 19 Một ECG có R V1 = 10 mm, S V5 = 3 mm, kèm trục lệch phải và ST–T trái chiều QRS. Nhận định nào phù hợp nhất?Chỉ có biến đổi tái cực của LVHChỉ có biến đổi điện thế của LVHCó hình ảnh điện thế điển hình của LVHCó nhiều dấu hiệu phù hợp với RVHĐáp án chi tiết:R V1 ≥7 mm, tổng R V1 + S V5 =13 mm ≥11 mm, trục lệch phải và ST–T trái chiều đều hỗ trợ RVH.Câu 20 Một ECG có S V1 = 26 mm, R V6 = 24 mm. Nhận định nào phù hợp nhất theo tiêu chuẩn điện thế cơ bản của LVH?Không đạt tiêu chuẩn vì R V6 <25 mmĐạt tiêu chuẩn vì S V1 ≥25 mmKhông đạt tiêu chuẩn vì tổng điện thế <35 mmĐạt tiêu chuẩn vì R V6 + S V1 vượt 50 mmĐáp án chi tiết:Tiêu chuẩn điện thế riêng của LVH cho phép S ở V1–V2 ≥25 mm. Ngoài ra tổng S V1 + R V6 =50 mm cũng vượt ngưỡng Sokolow–Lyon 35 mm.Câu 21 Một bệnh nhân có ECG với R V5 = 31 mm, S V1 = 6 mm, trục lệch trái và nhánh nội điện tại V5–V6 kéo dài ≥0,05 giây. Khi đánh giá bằng thang điểm Romhilt–Estes, riêng các tiêu chuẩn trên mang lại bao nhiêu điểm?6 điểm5 điểm4 điểm3 điểmĐáp án chi tiết:R V5 ≥30 mm cho 3 điểm; trục lệch trái ≥−30° cho 2 điểm; nhánh nội điện V5–V6 ≥50 ms cho 1 điểm. Tổng 6 điểm.Câu 22 Một bệnh nhân nam có R aVL = 16 mm và S V3 = 13 mm. Đồng thời ECG có trục lệch trái. Nhận định nào phù hợp nhất?Chỉ đạt tiêu chuẩn Cornell nhưng chưa đạt tiêu chuẩn trụcChỉ đạt tiêu chuẩn trục nhưng chưa đạt tiêu chuẩn CornellĐạt tiêu chuẩn Cornell và có thêm dấu hiệu trục hỗ trợ LVHKhông đạt tiêu chuẩn Cornell và không có dấu hiệu hỗ trợ LVHĐáp án chi tiết:Cornell = 16 + 13 = 29 mm, vượt ngưỡng >28 mm ở nam. Trục lệch trái là dấu hiệu hỗ trợ thêm cho LVH.Câu 23 Một bệnh nhân có ECG với R V1 = 11 mm, S V5 = 1 mm, trục lệch phải, nhưng QRS = 0,13 giây. Nếu chỉ đối chiếu tiêu chuẩn RVH được nêu trong phần dày thất, nhận định nào cần lưu ý nhất?Điện thế hoàn toàn không phù hợp với RVHTrục điện tim hoàn toàn không phù hợp với RVHTỷ số R/S hoàn toàn không phù hợp với RVHThời gian QRS không còn nằm trong giới hạn nêu cho RVHĐáp án chi tiết:Phần tiêu chuẩn RVH nêu QRS ≤0,12 giây. Trường hợp này QRS 0,13 giây nên không đáp ứng tiêu chí thời gian đó, dù các dấu hiệu điện thế và trục có thể gợi ý RVH.Câu 24 Một bệnh nhân nữ có R aVL = 11 mm và S V3 = 10 mm. ECG đồng thời có R V5 = 27 mm và S V1 = 10 mm. Nhận định nào phù hợp nhất?Chỉ đạt Cornell nữ, chưa đạt Sokolow–LyonChỉ đạt Sokolow–Lyon, chưa đạt Cornell nữKhông đạt Cornell nữ và không đạt Sokolow–LyonĐạt cả Cornell nữ và Sokolow–Lyon thất tráiĐáp án chi tiết:Cornell nữ = 11 + 10 = 21 mm >20 mm. Sokolow–Lyon = 27 + 10 =37 mm ≥35 mm. Cả hai đều đạt.Câu 25 Một ECG có R V1 = 6 mm, S V5 = 7 mm, R V5 = 8 mm, trục lệch phải và R/S ở V5 = 1,14. Dựa vào các tiêu chuẩn RVH được nêu, yếu tố nào khiến nhận định RVH kém phù hợp nhất?R V1 chưa đạt ngưỡng 7 mmS V5 chưa đạt ngưỡng 11 mmR V5 chưa đạt ngưỡng 25 mmTrục lệch phải chưa đạt ngưỡng 90 độĐáp án chi tiết:Một tiêu chuẩn điện thế quan trọng là R V1 ≥7 mm. Giá trị 6 mm chưa đạt ngưỡng này; các tiêu chuẩn khác cũng cần được đánh giá riêng.Câu 26 Một bệnh nhân có LVH với kiểu tăng gánh tâm thu. ECG có QRS điện thế cao và ST–T thay đổi thứ phát. Mẫu biến đổi nào phù hợp nhất?ST chênh xuống V1–V3 và T âm V1–V3ST đẳng điện V4–V6 và T dương đối xứngST chênh lên V5–V6 và T âm đối xứngST–T trái chiều QRS, nổi bật ở V5–V6Đáp án chi tiết:Trong tăng gánh tâm thu thất trái, ST–T trái chiều QRS, đặc biệt T âm sâu không đối xứng ở V5–V6.Câu 27 Một bệnh nhân có R V1 = 8 mm, R V2 = 9 mm, S V5 = 5 mm, S V6 = 6 mm. ECG cho thấy trục lệch phải. Tổ hợp nào dưới đây phù hợp nhất với RVH?R/S V1 <1 và R/S V5 >1R/S V1 <1 và R/S V5 <1R/S V1 ≥1 và R/S V5 ≤1R/S V1 ≥1 và R/S V5 ≥1Đáp án chi tiết:R/S V1 = 8/không nêu S, nhưng với mô tả S nhỏ; tại V2 tương tự. Tiêu chuẩn được nêu là R/S V1–V2 ≥1 và R/S V5–V6 ≤1, phù hợp kiểu RVH.Câu 28 Một bệnh nhân có ECG với R V5 = 32 mm, S V1 = 31 mm, ST–T trái chiều QRS và không sử dụng digoxin. Khi tính Romhilt–Estes, riêng ba nhóm tiêu chuẩn này cho bao nhiêu điểm?6 điểm9 điểm7 điểm8 điểmĐáp án chi tiết:Biên độ đạt tiêu chuẩn = 3 điểm; ST–T trái chiều QRS không dùng digoxin = 3 điểm. Theo cách tính riêng các dữ kiện đã cho, còn S V1 ≥30 mm vẫn thuộc cùng nhóm tiêu chuẩn biên độ, không cộng thêm lần nữa. Vì vậy tổng là 6 điểm.Câu 29 Một bệnh nhân có ECG với S V1 = 34 mm, R V6 = 31 mm, trục lệch trái và QRS kéo dài 0,10 giây. Nếu áp dụng thang điểm Romhilt–Estes, nhóm biên độ được tính như thế nào?Tính 1 điểm vì QRS kéo dàiTính 2 điểm vì trục lệch tráiTính 3 điểm vì QRS có điện thế caoTính 4 điểm vì có hai chuyển đạo đạt ngưỡngĐáp án chi tiết:Nhóm biên độ Romhilt–Estes cho 3 điểm khi đạt ít nhất một trong ba tiêu chuẩn: R/S chuyển đạo chi ≥20 mm, S V1–V2 ≥30 mm hoặc R V5–V6 ≥30 mm. Không cộng 3 điểm nhiều lần.Câu 30 Một ECG có R V5 = 28 mm, S V1 = 12 mm, tổng Sokolow–Lyon = 40 mm. Tuy nhiên bệnh nhân có QRS = 0,13 giây. Kết luận nào chính xác nhất khi đối chiếu tiêu chuẩn LVH được nêu?Có tiêu chuẩn điện thế LVH nhưng không đạt tiêu chuẩn thời gian QRSKhông có tiêu chuẩn điện thế LVH nhưng đạt tiêu chuẩn thời gian QRSCó tiêu chuẩn thời gian LVH nhưng không đạt tiêu chuẩn điện thếKhông có tiêu chuẩn điện thế LVH và không có tiêu chuẩn thời gianĐáp án chi tiết:Sokolow–Lyon = 28 + 12 =40 mm, đạt rõ tiêu chuẩn điện thế. Nhưng phần tiêu chuẩn LVH nêu QRS ≤0,12 giây, trong khi 0,13 giây vượt giới hạn này.Câu 31 Một bệnh nhân có ECG với dày thất phải, đồng thời có ST chênh xuống và T đảo ngược ở V1–V3. Cơ chế biến đổi tái cực nào phù hợp nhất với kiểu hình này?ST–T thay đổi cùng chiều với vector QRSST–T thay đổi độc lập hoàn toàn với vector QRSST–T thay đổi trái chiều với vector QRSST–T thay đổi thành sóng T dương đối xứngĐáp án chi tiết:Dày thất có thể gây biến đổi tái cực thứ phát, biểu hiện ST–T trái chiều QRS. Với RVH, thay đổi này có thể nổi bật ở V1–V3.Câu 32 Một bệnh nhân có R V1 = 14 mm và ECG cho thấy bloc nhánh phải hoàn toàn. Theo tiêu chuẩn được nêu cho RVH khi phối hợp với bloc nhánh phải hoàn toàn, giá trị này được đánh giá như thế nào?Chưa đạt vì cần R V1–V2 ≥10 mmChưa đạt vì cần R V1–V2 ≥15 mmĐạt vì R V1–V2 ≥12 mmĐạt vì R V1–V2 ≥20 mmĐáp án chi tiết:Khi có bloc nhánh phải hoàn toàn, tiêu chuẩn được nêu là R V1–V2 ≥15 mm. Giá trị 14 mm chưa đạt ngưỡng này.Câu 33 Một ECG có R V5 = 30 mm, S V1 = 8 mm, R aVL = 12 mm, S V3 = 17 mm ở một bệnh nhân nam. Nhận định nào chính xác nhất?Đạt cả tiêu chuẩn Sokolow–Lyon và CornellChỉ đạt tiêu chuẩn Sokolow–Lyon thất tráiChỉ đạt tiêu chuẩn Cornell ở bệnh nhân namKhông đạt cả hai tiêu chuẩn điện thế thất tráiĐáp án chi tiết:Sokolow–Lyon = 30 + 8 =38 mm ≥35 mm. Cornell = 12 +17 =29 mm >28 mm ở nam. Vì vậy cả hai đều đạt.Câu 34 Một ECG có điện thế QRS rất lớn, trục lệch trái, T đảo ở V1–V3 và phức bộ QRS hai pha đều lớn tại V2–V5. Kiểu hình này gợi ý nhiều nhất đến tình trạng nào?Dày thất phải đơn độcDày thất trái đơn độcTăng gánh tâm thu thất trái đơn độcDày hai thất với dấu hiệu Katz–WachtelĐáp án chi tiết:Dày hai thất có thể biểu hiện điện thế QRS rất lớn, trục lệch trái và T đảo ở V1–V3. Katz–Wachtel được mô tả khi hai pha của QRS đều lớn ở V2–V5.Câu 35 Một bệnh nhân có R V5 = 26 mm, S V1 = 11 mm, R V1 = 8 mm, S V5 = 5 mm, đồng thời trục lệch phải. ECG có thể khiến người đọc nhầm giữa LVH và RVH nếu chỉ nhìn một tiêu chuẩn điện thế. Cách nhận định nào phù hợp nhất?Chỉ có LVH vì Sokolow–Lyon thất trái vượt ngưỡngChỉ có RVH vì R V1 vượt ngưỡng điện thếCó dấu hiệu của cả LVH và RVH trên ECGKhông có LVH hoặc RVH vì các tiêu chuẩn xung đột nhauĐáp án chi tiết:LVH: R V5 + S V1 = 26 + 11 =37 mm ≥35 mm. RVH: R V1 =8 mm ≥7 mm, R/S V5 =5/26 ≤1 và có trục lệch phải. Đây là tình huống có thể xuất hiện dấu hiệu của cả hai thất.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s